numidia
Định nghĩa
Numidia (danh từ riêng): - Một vương quốc cổ đại (sau này là một tỉnh của La Mã) ở Bắc Phi, trên khu vực tương ứng gần với đất nước Algeria ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Numidia là một vương quốc hùng mạnh ở Bắc Phi trong Chiến tranh Punic lần thứ hai.)
- (Đế chế La Mã sau đó đã sáp nhập Numidia thành một tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Numidia" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ vùng đất và nền văn minh của người Numidia, một dân tộc Berber cổ đại.
- The cultural heritage of Numidia is still studied by historians today. (Di sản văn hóa của Numidia vẫn được các nhà sử học nghiên cứu ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Numidian (tính từ): thuộc về Numidia hoặc người Numidia.
- The Numidian cavalry was famous for its speed and skill. (Kỵ binh Numidia nổi tiếng về tốc độ và kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng chỉ một vùng lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.