diaper
/'daiəpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tã lót: Một miếng vải hoặc vật liệu dùng một lần, được mặc bởi trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ để thấm hút và chứa phân và nước tiểu.
- Vải kẻ hình thoi: Một loại vải (thường là cotton hoặc lanh) có hoa văn dệt đặc trưng với các hình lặp lại nhỏ, thường là hình thoi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa tã lót):
- The baby needs a clean diaper. (Em bé cần một chiếc tã sạch.)
- She changed the diaper after feeding. (Cô ấy đã thay tã sau khi cho bé ăn.)
- Danh từ (nghĩa vải kẻ hình thoi):
- The tablecloth was made of fine linen diaper. (Khăn trải bàn được làm từ vải lanh kẻ hình thoi cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diaper service": dịch vụ cung cấp và giặt tã vải cho các gia đình có trẻ nhỏ.
- They subscribed to a diaper service for the first six months. (Họ đã đăng ký một dịch vụ tã vải trong sáu tháng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nappy (danh từ, Anh-Anh): từ đồng nghĩa phổ biến với "diaper" (nghĩa tã lót) trong tiếng Anh-Anh.
- In British English, a baby wears a nappy. (Trong tiếng Anh-Anh, em bé mặc một chiếc tã (nappy).)
Từ đồng nghĩa
- Nappy (danh từ): tã lót (dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "diaper".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diaper".
danh từ
- vải kẻ hình thoi
- tã lót bằng vải kẻ hình thoi
- khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
- (kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi
ngoại động từ
- in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
- trang trí hình thoi (trên tường...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)