nappy

/'næpi/
Học thuật
Thân thiện
nappy

A baby wears a clean white nappy while playing on a soft rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • lót (của trẻ con): Một miếng vải hoặc vật liệu thấm hút mặc cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ để chứa chất thải (nước tiểu phân).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby needs a clean nappy. (Em bé cần một chiếc sạch.)
    • She changed the baby's nappy after feeding. ( ấy đã thay cho em bé sau khi cho .)
    • We need to buy more nappies. (Chúng tôi cần mua thêm lót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nappy rash": chứng hăm , một tình trạng da bị kích ứng phổ biếnvùng mặc .

    • Using a good cream can help prevent nappy rash. (Sử dụng một loại kem tốt có thể giúp ngăn ngừa chứng hăm .)
  • "disposable nappy": dùng một lần.

    • Many parents prefer disposable nappies for convenience. (Nhiều bậc cha mẹ thích dùng một lần sự tiện lợi.)
  • "cloth nappy": vải (có thể giặt tái sử dụng).

    • They use cloth nappies to reduce waste. (Họ dùng vải để giảm rác thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaper (danh từ, tiếng Anh Mỹ): từ đồng nghĩa phổ biến của "nappy" trong tiếng Anh Mỹ, cùng chỉ lót trẻ em.

    • In American English, people say "diaper" instead of "nappy". (Trong tiếng Anh Mỹ, người ta nói "diaper" thay vì "nappy".)
  • Nappy (tính từ, từ cổ):

    • bọt; bốc mạnh (rượu bia): (Nghĩa cổ, ít dùng) dùng để mô tả đồ uống ga hoặc bọt.
    • tuyết (hàng vải): (Nghĩa cổ, ít dùng) dùng để mô tả bề mặt vải những sợi lông nhỏ, tạo cảm giác mềm mại.
Từ đồng nghĩa
  • Diaper (n, Anh Mỹ): lót.
  • Napkin (n, ): lót (cách gọi , ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nappy" với nghĩa lót.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nappy" với nghĩa lót.)

nappy

A baby wears a clean white nappy while playing on a soft rug.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) bọt; bốc mạnh (rượu bia)
tính từ
  1. tuyết (hàng vải)
danh từ (thông tục)
  1. lót (của trẻ con)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "nappy"

Từ có nhắc đến "nappy"