nasalis
Định nghĩa
Danh từ: - Khỉ vòi: "nasalis" là tên chi động vật trong phân loại học, chỉ loài khỉ vòi (danh pháp khoa học: Nasalis larvatus), đặc trưng bởi chiếc mũi dài và to. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Loài khỉ vòi có nguồn gốc từ đảo Borneo.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài khỉ vòi để hiểu cấu trúc mũi độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nasalis" trong văn bản khoa học: Thường xuất hiện trong các bài báo, sách giáo khoa về động vật học để chỉ loài khỉ vòi, và đôi khi được viết hoa khi là tên chi.
- The genus Nasalis includes only one extant species. (Chi Nasalis chỉ bao gồm một loài còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasalis larvatus (danh từ): tên khoa học đầy đủ của loài khỉ vòi.
- Nasalis larvatus is known for its large nose. (Nasalis larvatus được biết đến với chiếc mũi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Proboscis monkey: khỉ vòi (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Khỉ mũi dài: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Nasalis monkey: khỉ vòi (cụm từ không chính thức).
- The nasalis monkey is an endangered species. (Loài khỉ vòi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)