nascence

nascence

They celebrated the nascence of their first child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ra đời, sự khởi đầu: "nascence" chỉ sự kiện một cái đó (một sinh vật, một ý tưởng, một phong trào, v.v.) bắt đầu tồn tại hoặc xuất hiện lần đầu tiên. Từ này mang tính trang trọng thường được dùng trong văn viết hơn trong hội thoại hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Sự ra đời của internet đã cách mạng hóa giao tiếp toàn cầu.)
  • (Họ đã ăn mừng sự ra đời của đứa con đầu lòng với niềm vui lớn lao.)
  • (Sự khởi đầu của một phong trào chính trị mới thường mang lại hy vọng về sự thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in its nascence": trong giai đoạn mới chớm nở, lúc mới bắt đầu.
    • The technology is still in its nascence, but it shows great potential. (Công nghệ này vẫn còn trong giai đoạn mới chớm nở, nhưng cho thấy tiềm năng lớn.)
  • "the nascence of an era": sự khởi đầu của một thời đại.
    • The industrial revolution marked the nascence of a new era in human history. (Cách mạng công nghiệp đánh dấu sự khởi đầu của một thời đại mới trong lịch sử nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nascent (tính từ): mới ra đời, đang trong giai đoạn đầu phát triển.
    • The nascent company struggled to find investors. (Công ty mới thành lập đã vật lộn để tìm nhà đầu .)
  • Nascency (danh từ): một dạng biến thể khác của "nascence", mang cùng nghĩa.
    • The nascency of the project was marked by numerous challenges. (Sự khởi đầu của dự án được đánh dấu bằng vô số thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth: sự ra đời (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • The birth of a star is a spectacular event. (Sự ra đời của một ngôi sao một sự kiện ngoạn mục.)
  • Beginning: sự bắt đầu (mang tính phổ biến hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh).
    • The beginning of the movie was very exciting. (Phần đầu của bộ phim rất thú vị.)
  • Origin: nguồn gốc, khởi nguồn.
    • The origin of the universe remains a mystery. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn một bí ẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nascence", đây danh từ mang tính trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "from nascence to maturity": từ khi mới ra đời đến khi trưởng thành.
    • The organization has evolved from nascence to maturity over the past decade. (Tổ chức đã phát triển từ khi mới ra đời đến khi trưởng thành trong thập kỷ qua.)

Từ chứa "nascence"