nascency
/'næsnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái mới sinh, trạng thái mới mọc: Giai đoạn đầu tiên khi một sự vật, sự việc hoặc sinh vật vừa bắt đầu tồn tại hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh vào sự khởi đầu, sự ra đời hoặc sự hình thành ban đầu.
- Sự khởi phát, sự manh nha: Thời điểm hoặc quá trình một ý tưởng, phong trào, hoặc hiện tượng mới bắt đầu xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nascency of a new idea is often filled with excitement and uncertainty. (Sự manh nha của một ý tưởng mới thường chứa đầy sự phấn khích và bất định.)
- Scientists observed the nascency of the star system through the telescope. (Các nhà khoa học quan sát trạng thái mới hình thành của hệ sao qua kính viễn vọng.)
- The book explores the nascency of the Renaissance in Italy. (Cuốn sách khám phá sự khởi phát của thời kỳ Phục Hưng ở Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In its nascency": Ở giai đoạn sơ khai, ban đầu của nó.
- The project is still in its nascency, so many details are unclear. (Dự án vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, nên nhiều chi tiết vẫn chưa rõ ràng.)
- Dùng trong văn chương hoặc học thuật: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, hoặc văn chương để nói về nguồn gốc và sự bắt đầu của các hiện tượng phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Nascent (tính từ): mới sinh, mới hình thành, đang phát triển.
- a nascent democracy (một nền dân chủ non trẻ)
- Nascence (danh từ): một biến thể khác của "nascency", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Beginning: sự bắt đầu.
- Origin: nguồn gốc, khởi nguyên.
- Inception: sự khởi đầu, sự thành lập.
- Dawn: bình minh, buổi đầu (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- End: sự kết thúc.
- Conclusion: sự chấm dứt.
- Maturity: sự trưởng thành.
- Decline: sự suy tàn.
danh từ
- trạng thái mới sinh, trạng thái mới mọc