noisiness

/'nɔizinis/
danh từ
  1. sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên náo
  2. (nghĩa bóng) tính chất loè loẹt, tính chất sặc sỡ (màu sắc...); tính chất đao to búa lớn (văn)
noisiness
The children's noisiness filled the playground.