nosiness

Định nghĩa

Danh từ: Tính hay tò mò quá mức, thói thích xía vào chuyện của người khác một cách khó chịu không được mời.

dụ sử dụng
  • (Tính tò mò quá mức của ấy làm mọi người trong bữa tiệc khó chịu.)
  • (Tôi không chịu nổi thói thích xía vào chuyện của hàng xóm, những người luôn rèm nhìn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a display of nosiness": hành động thể hiện sự tò mò khó chịu.

    • His constant questions were a clear display of nosiness. (Những câu hỏi liên tục của anh ta một biểu hiện rõ ràng của tính tò mò khó chịu.)
  • "to accuse someone of nosiness": buộc tội ai đó tính tò mò quá mức.

    • She was accused of nosiness after reading her colleague's private emails. ( ấy bị buộc tội tính tò mò quá mức sau khi đọc email riêng của đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosy (tính từ): tính tò mò, hay xía vào chuyện người khác.

    • He is a nosy person who always asks personal questions. (Anh ta một người hay xía vào chuyện, luôn hỏi những câu hỏi cá nhân.)
  • Nosily (trạng từ): một cách tò mò khó chịu.

    • She nosily peered into the open drawer. ( ấy tò mò khó chịu nhìn vào ngăn kéo đang mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Curiosity (sự tò mò): nhưng mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
  • Prying (sự dò xét): nhấn mạnh hành động xâm phạm riêng tư.
  • Inquisitiveness (tính hiếu kỳ): thường mang tính trung lập, nhưng khi dùng với "offensive" (khó chịu) thì đồng nghĩa với "nosiness".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poke into (xía vào): hành động tò mò xâm phạm.

    • He is always poking into other people's affairs. (Anh ta luôn xía vào chuyện của người khác.)
  • Snoop around (rình mò): hành động lén lút tìm hiểu thông tin.

    • The reporter snooped around the office to get the story. (Phóng viên rình mò khắp văn phòng để được câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick one's nose into (xía mũi vào chuyện người khác): hành động can thiệp không được mời.

    • She always sticks her nose into our family matters. ( ấy luôn xía mũi vào chuyện gia đình chúng tôi.)
  • Mind your own business (lo chuyện của mình): câu nói phản đối tính nosiness.

    • When he asked about my salary, I told him to mind his own business. (Khi anh ta hỏi về lương của tôi, tôi bảo anh ta lo chuyện của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nosiness
A neighbor's nosiness can be quite intrusive.