expiry
/expiry/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mãn hạn, sự hết hạn: Thời điểm một thỏa thuận, giấy phép, hợp đồng hoặc hiệu lực của một vật phẩm nào đó chấm dứt.
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: Hành động hoặc sự kiện một cái gì đó đến hồi kết thúc.
- Sự qua đời (cổ, trang trọng): Sự kết thúc của sự sống; cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please check the expiry date on the milk carton. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa.)
- The expiry of the lease is next month. (Hợp đồng thuê nhà hết hạn vào tháng tới.)
- Upon the expiry of the old treaty, a new one was negotiated. (Khi hiệp ước cũ hết hiệu lực, một hiệp ước mới đã được đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expiry of a term": sự kết thúc một nhiệm kỳ hoặc thời hạn.
- The expiry of his presidential term is in 2025. (Nhiệm kỳ tổng thống của ông ấy kết thúc vào năm 2025.)
"At expiry": vào thời điểm hết hạn.
- The option contract will be settled at expiry. (Hợp đồng quyền chọn sẽ được thanh toán vào thời điểm đáo hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Expire (động từ): hết hạn, mãn hạn; qua đời (trang trọng).
- My passport expires next year. (Hộ chiếu của tôi hết hạn vào năm tới.)
Expiration (danh từ): (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) sự hết hạn, sự mãn hạn; hơi thở ra.
- The expiration date is printed on the bottom. (Ngày hết hạn được in ở phía dưới.)
Từ đồng nghĩa
- End: sự kết thúc.
- Termination: sự chấm dứt.
- Conclusion: sự kết thúc.
- Death: cái chết (nghĩa cổ).
Từ trái nghĩa
- Beginning: sự bắt đầu.
- Commencement: sự khởi đầu.
- Renewal: sự gia hạn, sự làm mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "expire").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "expiry").
danh từ
- sự mãn hạn, sự kết thúc