death
/deθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chết; cái chết: Trạng thái kết thúc sự sống của một sinh vật.
- Sự tiêu tan, sự chấm dứt, sự kết liễu: Sự kết thúc hoàn toàn của một hiện tượng, kế hoạch hoặc cảm xúc.
- Sự hủy diệt, sự tàn phá: (Trong một số ngữ cảnh) Hành động hoặc sự kiện dẫn đến sự kết thúc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The death of his father was a great loss. (Cái chết của cha anh ấy là một mất mát lớn.)
- The project's failure meant the death of all our hopes. (Sự thất bại của dự án đồng nghĩa với sự tiêu tan mọi hy vọng của chúng tôi.)
- The battle resulted in the death of the old regime. (Trận chiến dẫn đến sự diệt vong của chế độ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at death's door": sắp chết, kề cận cái chết.
- After the accident, he was at death's door for weeks. (Sau vụ tai nạn, anh ta kề cận cái chết trong nhiều tuần.)
- "to put to death": xử tử, giết chết (theo phán quyết).
- The tyrant ordered his opponents to be put to death. (Bạo chúa ra lệnh xử tử những kẻ chống đối.)
- "to be death on something" (thông tục): rất giỏi, rất cừ về cái gì đó; hoặc rất khắt khe với cái gì đó.
- That teacher is death on grammar mistakes. (Giáo viên đó rất khắt khe với lỗi ngữ pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Deathly (adj/adv): như chết, gây chết người; cực kỳ.
- A deathly silence filled the room. (Một sự im lặng như chết tràn ngập căn phòng.)
- Deathless (adj): bất tử, không bao giờ bị lãng quên.
- The poet achieved deathless fame. (Nhà thơ đạt được danh tiếng bất tử.)
Từ đồng nghĩa
- Demise: sự qua đời (trang trọng).
- Decease: sự tạ thế, sự qua đời (pháp lý, trang trọng).
- End: sự kết thúc.
- Extinction: sự tuyệt chủng, sự tiêu diệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "death". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "die".)
Thành ngữ liên quan
- A matter of life and death: Vấn đề sống còn.
- Getting this medicine is a matter of life and death. (Việc lấy được thuốc này là vấn đề sống còn.)
- Better a glorious death than a shameful life: Thà chết vinh còn hơn sống nhục.
- Death is the great leveller: Chết thì ai cũng như ai.
- Fight to the death: Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.
- The soldiers swore to fight to the death. (Những người lính thề sẽ chiến đấu đến chết.)
- To catch one's death (of cold): Bị cảm lạnh rất nặng, có thể chết.
- Go put on a coat, or you'll catch your death out there! (Đi mặc áo khoác vào, không thì con sẽ bị cảm chết mất!)
- To be in at the death: (Từ săn cáo) Có mặt khi con mồi bị giết; (nghĩa bóng) chứng kiến sự sụp đổ của một việc gì đó.
- To bore someone to death: Làm ai chán chết đi được.
- His long lecture bored the students to death. (Bài giảng dài của ông ấy làm sinh viên chán chết.)
danh từ
- sự chết; cái chết
- natural deathsự chết tự nhiên
- a violent deathcái chết bất đắc kỳ tử
- to be st death's doorsắp chết, kề miệng lỗ
- to be in the jaws of deathtrong tay thần chết
- wounded to deathbị tử thương
- tired to deathmệt chết được
- to put to deathgiết
- to catch one's death of coldcảm lạnh chết
- this will be the death of mecái đó làm tôi chết mất
- death penaltyán tử hình
- death anniversarykỷ niệm ngày mất, ngày giỗ
- sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứt
- the death of one's hopessự tiêu tan hy vọng
- the death of one's plantssự tan vỡ kế hoạch
Idioms
- to be death on...(thông tục) thạo bắn (thú, chim...); thạo, giỏi, cừ (về cái gì...)
- to be in at the deathđược mục kích cái chết của con cáo (săn cáo)
- to cling (hold on) like grim deathbám không rời, bám chặt
- death is the grand leveller(tục ngữ) chết thì ai cũng như ai
- death pays all debts
- death quits all scores
- death squares all accountschết là hết nợ
- to meet one's death(xem) meet
- to snatch someone from the jaws of death(xem) snatch
- sudden deathcái chết bất thình lình
- to tickle to deathlàm chết cười
- to the deathcho đến chết, cho đến hơi thở cuối cùng