decease

/di'si:s/
Học thuật
Thân thiện
decease

The family gathered after his decease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chết, sự qua đời: "decease" một từ trang trọng, chính thức để chỉ sự kiện một người chết đi.
  2. Nội động từ:
    • Chết, qua đời: "decease" một động từ trang trọng để diễn tả hành động chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer read the will after the decease of the client. (Luật sư đọc di chúc sau sự qua đời của thân chủ.)
    • Upon his decease, the estate was divided among his children. (Sau khi ông ấy qua đời, tài sản được chia cho các con.)
  • Động từ:
    • He deceased last night surrounded by his family. (Ông ấy đã qua đời đêm qua, được gia đình vây quanh.)
    • The records show that the nobleman deceased in 1789. (Hồ sơ cho thấy vị quý tộc đã qua đời vào năm 1789.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the deceased": (danh từ số nhiều, dùng với mạo từ "the") người đã chết, người quá cố.
    • The deceased will be buried in the family plot. (Người quá cố sẽ được chôn cất trong khu đất của gia đình.)
  • "time of decease": thời điểm qua đời.
    • The exact time of decease was recorded by the attending physician. (Thời điểm qua đời chính xác đã được bác sĩ điều trị ghi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceased (adj): đã chết, đã qua đời.
    • Her deceased husband left her a large inheritance. (Người chồng quá cố của đã để lại cho một khối tài sản thừa kế lớn.)
  • Predecease (động từ): chết trước (ai đó).
    • He predeceased his wife by ten years. (Ông ấy qua đời trước vợ mình mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Death, demise, passing, expiry.
  • Động từ: Die, pass away, expire, perish.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Decease" một từ rất trang trọng chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp , y tế, cáo phó hoặc bối cảnh lịch sự, trang nghiêm. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
  • Ngữ pháp: Khi động từ, "decease" thường được dùngthì quá khứ (deceased) để báo tin hoặc ghi chép về một sự việc đã xảy ra.
decease

The family gathered after his decease.

danh từ
  1. sự chết, sự qua đời
nội động từ
  1. chết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "decease"