natal day
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày sinh: "natal day" chỉ ngày một người được sinh ra, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển để nói về ngày sinh nhật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tổ chức ngày sinh của mình với một bữa tiệc lớn.)
- (Ngày sinh của anh ấy được đánh dấu trong lịch gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on one's natal day": vào ngày sinh của ai đó.
- On her natal day, she received many gifts. (Vào ngày sinh của cô ấy, cô nhận được nhiều quà.)
- "natal day celebration": lễ kỷ niệm ngày sinh.
- The natal day celebration was a private affair. (Lễ kỷ niệm ngày sinh là một sự kiện riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Natal (tính từ): thuộc về sự sinh ra, liên quan đến sinh nở.
- The natal clinic provides care for newborns. (Phòng khám sinh sản cung cấp dịch vụ chăm sóc cho trẻ sơ sinh.)
- Birthday (danh từ): ngày sinh nhật (cách dùng phổ biến hơn).
- Her birthday is on June 5th. (Ngày sinh nhật của cô ấy là ngày 5 tháng 6.)
Từ đồng nghĩa
- Birthday: ngày sinh nhật (thông dụng).
- Day of birth: ngày sinh (trang trọng).
- Anniversary of birth: ngày kỷ niệm sinh nhật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "natal day")
Thành ngữ liên quan
- "natal day" thường không đi kèm thành ngữ riêng, nhưng có thể được thay thế bằng cụm trang trọng (ngày người đó được sinh ra).