natural law

natural law

A judge upholds the principles of natural law in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật tự nhiên (về mặt đạo đức/pháp ): "natural law" chỉ một hệ thống các quy tắc ứng xử vốn trong bản chất con người, mang tính phổ quát ràng buộc đối với xã hội loài người, không phụ thuộc vào luật pháp do con người đặt ra.
    • Luật tự nhiên (về mặt khoa học): Trong ngữ cảnh khoa học, "natural law" cũng có thể chỉ các quy luật tự nhiên chi phối vũ trụ ( dụ: định luật vạn vật hấp dẫn), nhưng nghĩa phổ biến nhất trong xã hội triết học nghĩa thứ nhất.
dụ sử dụng
  • (Nhiều triết gia cho rằng luật tự nhiên nền tảng của quyền con người.)
  • (Theo luật tự nhiên, giết người vốn sai trái, bất kể chính phủ nào nói .)
  • (Khái niệm luật tự nhiên đã được dùng để biện minh cho cả sự nổi loạn lẫn sự tuân phục quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In accordance with natural law": phù hợp với luật tự nhiên.
    • The judge ruled that the law violated natural law principles. (Thẩm phán phán quyết rằng đạo luật đó vi phạm các nguyên tắc luật tự nhiên.)
  • "Natural law theory": lý thuyết luật tự nhiên (một nhánh triết học pháp ).
    • Natural law theory holds that there is a higher moral standard beyond human legislation. (Lý thuyết luật tự nhiên cho rằng một chuẩn mực đạo đức cao hơn ngoài luật pháp nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural rights (danh từ): quyền tự nhiên (các quyền cơ bản con người được do bẩm sinh, thường dựa trên luật tự nhiên).
    • The Declaration of Independence speaks of unalienable natural rights. (Tuyên ngôn Độc lập nói về các quyền tự nhiên bất khả xâm phạm.)
  • Natural law philosopher (danh từ): nhà triết học về luật tự nhiên ( dụ: Thomas Aquinas, John Locke).
  • Law of nature (danh từ): quy luật tự nhiên (thường dùng trong khoa học, nhưng đôi khi đồng nghĩa với natural law trong triết học).
Từ đồng nghĩa
  • Divine law: luật thần thánh (thường được coi nguồn gốc của luật tự nhiên trong các truyền thống tôn giáo).
  • Moral law: luật đạo đức (một khái niệm tương tự nhưng ít mang tính siêu hình hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appeal to natural law: viện dẫn luật tự nhiên.
    • The lawyer appealed to natural law to argue that the law was unjust. (Luật sư viện dẫn luật tự nhiên để lập luận rằng đạo luật đó bất công.)
  • Derive from natural law: bắt nguồn từ luật tự nhiên.
    • These moral principles derive from natural law. (Những nguyên tắc đạo đức này bắt nguồn từ luật tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • The unwritten law: luật bất thành văn (một khái niệm tương tự, chỉ các quy tắc xã hội không được ghi chép nhưng được công nhận rộng rãi, gần giống với luật tự nhiên).
    • In some cultures, the unwritten law of hospitality is as strong as any written code. (Trong một số nền văn hóa, luật bất thành văn về lòng hiếu khách mạnh mẽ như bất kỳ bộ luật thành văn nào.)