nitril
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nitril: Một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các hợp chất chứa gốc cyano (-CN). Các nitril thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học, sản xuất nhựa, dược phẩm và thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- (Acetonitrile là một nitril phổ biến, được dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm.)
- (Các nitril có thể được tổng hợp từ phản ứng giữa alkyl halide và xyanua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nitril thơm": Nitril có chứa vòng benzen, thường dùng trong sản xuất thuốc nhuộm.
- Benzonitril là một nitril thơm, có mùi hạnh nhân đặc trưng. (Benzonitrile là một nitril thơm, có mùi hạnh nhân đặc trưng.)
"nitril aliphatic": Nitril không chứa vòng benzen, thường dùng làm dung môi.
- Propionitril là một nitril aliphatic, dễ bay hơi và dễ cháy. (Propionitrile là một nitril aliphatic, dễ bay hơi và dễ cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Nitrilase (danh từ): Enzyme xúc tác thủy phân nitril thành axit carboxylic và amonia.
- Nitrilase được sử dụng trong công nghệ sinh học để phân hủy nitril trong môi trường. (Nitrilase được sử dụng trong công nghệ sinh học để phân hủy nitril trong môi trường.)
Nitrile (danh từ): Cách viết khác của "nitril" trong tiếng Anh (thường dùng trong hóa học).
- Nitrile rubber is resistant to oils and chemicals. (Cao su nitrile có khả năng chống dầu và hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Cyanide hữu cơ: Một tên gọi khác của nitril, nhấn mạnh gốc -CN.
- Alkyl cyanide là một loại nitril. (Alkyl cyanide là một loại nitril.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nitril" trong tiếng Anh thông thường.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitril".