naturally

/'nætʃrəli/
Học thuật
Thân thiện
naturally

She speaks naturally and clearly during her presentation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tự nhiên, theo bản năng: Chỉ cách hành động, ứng xử hoặc diễn đạt một cách tự nhiên, không gượng ép, không giả tạo.
    • Vốn, vốn , tự bản chất: Chỉ một đặc điểm, tính cách hoặc khả năng vốn từ bên trong, bẩm sinh.
    • Đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên: Dùng để chỉ một kết quả hoặc sự việc lẽ đương nhiên, có thể dự đoán được một cách hợp .
dụ sử dụng
  • Một cách tự nhiên:

    • She smiled naturally for the camera. ( ấy cười một cách tự nhiên trước máy ảnh.)
    • Try to speak naturally during your presentation. (Hãy cố nói một cách tự nhiên trong buổi thuyết trình của bạn.)
  • Vốn, vốn :

    • He is naturally curious about everything. (Anh ấy vốn tò mò về mọi thứ.)
    • She is naturally gifted in mathematics. ( ấy vốn năng khiếu về toán học.)
  • Đương nhiên, tất nhiên:

    • "Will you come to the party?" – "Naturally!" ("Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?" – "Tất nhiên rồi!")
    • Naturally, the team celebrated after winning the championship. (Đương nhiên, đội đã ăn mừng sau khi giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come naturally (to someone)": (điều ) đến một cách tự nhiên, dễ dàng với ai.

    • Public speaking comes naturally to her. (Việc nói trước công chúng đến với ấy một cách rất tự nhiên.)
  • "naturally enough": một cách dễ hiểu, cũng chẳng ngạc nhiên.

    • Naturally enough, he was upset by the news. (Cũng chẳng ngạc nhiên, anh ấy đã rất buồn bã tin đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural (adj): thuộc về tự nhiên, tự nhiên, bẩm sinh.

    • She has a natural talent for singing. ( ấy tài năng bẩm sinh về ca hát.)
  • Naturalness (n): sự tự nhiên.

    • The naturalness of her performance impressed the judges. (Sự tự nhiên trong màn trình diễn của ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Instinctively: theo bản năng.
  • Normally: một cách bình thường.
  • Of course: dĩ nhiên, tất nhiên.
  • Inherently: vốn , cố hữu.
Từ trái nghĩa
  • Artificially: một cách giả tạo, nhân tạo.
  • Unnaturally: một cách không tự nhiên, gượng gạo.
  • Surprisingly: một cách đáng ngạc nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • It stands to reason (that)...: Điều đó hợp /đương nhiên (rằng)...
    • It stands to reason that if you study hard, you will get good grades. (Điều đó đương nhiên rằng nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao.)
naturally

She speaks naturally and clearly during her presentation.

phó từ
  1. vốn, tự nhiên
    • to speak naturally
      nói tự nhiên
    • she is naturally musical
      ta vốn năng khiếu về nhạc
  2. đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naturally"