neck

/nek/
Học thuật
Thân thiện
neck

Le neck est une colline isolée formée par une ancienne cheminée volcanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Cổ: Phần cơ thể nối đầu với thân.
    • (Địa chất, địa lý) Thể cổ: Một dạng địa hình hoặc cấu trúc địa chất hình dạng thon dài, giống như cái cổ, ví dụ như cổ núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un foulard autour du cou. (Anh ấy có một chiếc khăn quàng cổ quanh cổ.)
    • Le volcan est caractérisé par un neck basaltique. (Ngọn núi lửa được đặc trưng bởi một thể cổ bazan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se casser le cou": ngã gãy cổ, thất bại thảm hại.

    • Fais attention, tu pourrais te casser le cou sur ces rochers ! (Cẩn thận, cậu có thể ngã gãy cổ trên những tảng đá này!)
  • "cou de cygne": cổ thiên nga (chỉ phần cổ dài thanh thoát).

    • La ballerine a un cou de cygne très gracieux. (Nữ diễn viên ba có một cổ thiên nga rất duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Encolure (n.f): Cổ áo; phần cổ (khi nói về quần áo hoặc ngựa).

    • L'encolure de cette chemise est trop serrée. (Cổ áo sơ mi này quá chật.)
  • Couperet (n.m): Lưỡi dao chém (một dụng cụ, không liên quan trực tiếp nhưng đôi khi xuất hiện trong cụm từ "couperet tombe sur le cou" - án chém rơi xuống cổ, ý chỉ một quyết định phũ phàng).

Từ đồng nghĩa
  • Nuque (n.f): Gáy, phần sau của cổ.
    • J'ai mal à la nuque. (Tôi bị đau gáy.)
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se donner / se taper / se payer un coup dans le cou (thông tục): Uống một ly rượu mạnh.

    • On se paye un petit coup dans le cou pour se réchauffer ? (Chúng ta uống một ly nhỏ cho ấm người nhé?)
  • Prendre ses jambes à son cou (thành ngữ): Chạy trốn rất nhanh.

    • En entendant la police, il a pris ses jambes à son cou. (Nghe thấy cảnh sát, hắn ta đã ba chân bốn cẳng chạy trốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Risquer le cou / mettre le cou dans le collier: Liều mạng, dấn thân vào việc nguy hiểm.

    • Il a risqué le cou pour sauver l'enfant. (Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa trẻ.)
  • C'est à s'arracher les cheveux / se les tirer / se les casser (thành ngữ thông tục, liên quan đến đầu/cổ): Thật là bực mình, phát điên lên được.

    • Ce problème est à s'arracher les cheveux ! (Vấn đề này đáng phát điên lên được!)
neck

Le neck est une colline isolée formée par une ancienne cheminée volcanique.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) thể cổ

Từ gần giống