neck
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Cổ: Phần cơ thể nối đầu với thân.
- (Địa chất, địa lý) Thể cổ: Một dạng địa hình hoặc cấu trúc địa chất có hình dạng thon dài, giống như cái cổ, ví dụ như cổ núi lửa.
- Danh từ giống đực:
- Il a un foulard autour du cou. (Anh ấy có một chiếc khăn quàng cổ quanh cổ.)
- Le volcan est caractérisé par un neck basaltique. (Ngọn núi lửa được đặc trưng bởi một thể cổ bazan.)
"se casser le cou": ngã gãy cổ, thất bại thảm hại.
- Fais attention, tu pourrais te casser le cou sur ces rochers ! (Cẩn thận, cậu có thể ngã gãy cổ trên những tảng đá này!)
"cou de cygne": cổ thiên nga (chỉ phần cổ dài và thanh thoát).
- La ballerine a un cou de cygne très gracieux. (Nữ diễn viên ba lê có một cổ thiên nga rất duyên dáng.)
Encolure (n.f): Cổ áo; phần cổ (khi nói về quần áo hoặc ngựa).
- L'encolure de cette chemise est trop serrée. (Cổ áo sơ mi này quá chật.)
Couperet (n.m): Lưỡi dao chém (một dụng cụ, không liên quan trực tiếp nhưng đôi khi xuất hiện trong cụm từ "couperet tombe sur le cou" - án chém rơi xuống cổ, ý chỉ một quyết định phũ phàng).
- Nuque (n.f): Gáy, phần sau của cổ.
- J'ai mal à la nuque. (Tôi bị đau gáy.)
Se donner / se taper / se payer un coup dans le cou (thông tục): Uống một ly rượu mạnh.
- On se paye un petit coup dans le cou pour se réchauffer ? (Chúng ta uống một ly nhỏ cho ấm người nhé?)
Prendre ses jambes à son cou (thành ngữ): Chạy trốn rất nhanh.
- En entendant la police, il a pris ses jambes à son cou. (Nghe thấy cảnh sát, hắn ta đã ba chân bốn cẳng chạy trốn.)
Risquer le cou / mettre le cou dans le collier: Liều mạng, dấn thân vào việc nguy hiểm.
- Il a risqué le cou pour sauver l'enfant. (Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa trẻ.)
C'est à s'arracher les cheveux / se les tirer / se les casser (thành ngữ thông tục, liên quan đến đầu/cổ): Thật là bực mình, phát điên lên được.
- Ce problème est à s'arracher les cheveux ! (Vấn đề này đáng phát điên lên được!)
- (địa chất, địa lý) thể cổ