neck

/nek/
Học thuật
Thân thiện
neck

The woman adjusted the neck of her sweater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cổ: Phần cơ thể nối đầu với thân mìnhngười hoặc động vật.
    • Cổ, phần thắt lại: Phần hẹp lại, thường nối phần thân chính với phần đầu của một vật thể, như cổ chai, cổ đàn.
    • Thịt cổ: Một phần thịt được cắt ra từ vùng cổ của động vật, thường cừu hoặc gia cầm.
    • Dải đất hẹp: Một dải đất dài hẹp nhô ra.
    • (Thông tục) Sự táo tợn, liều lĩnh: Tính cách hoặc hành động liều lĩnh, không sợ hậu quả.
  2. Động từ:

    • (Thông tục) Ôm ấp, hôn nhau: Hành động âu yếm, hôn ôm nhau một cách say đắm, thường với ý nghĩa tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a scarf around her neck. ( ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.)
    • He held the bottle by its neck. (Anh ấy cầm cái chaiphần cổ.)
    • We bought some lamb neck for the stew. (Chúng tôi mua một ít thịt cổ cừu để hầm.)
    • The horse won the race by a neck. (Con ngựa thắng cuộc đua với cách biệt một cổ.)
  • Động từ:

    • They were caught necking in the park. (Họ bị bắt gặp đang ôm ấp hôn nhau trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neck and neck": ngang nhau, sát nút (trong một cuộc cạnh tranh).

    • The two runners were neck and neck until the finish line. (Hai vận động viên chạy ngang nhau cho tới tận vạch đích.)
  • "to stick one's neck out": liều lĩnh, dám chấp nhận rủi ro (thường để làm điều đó).

    • He stuck his neck out to defend his colleague. (Anh ấy đã liều lĩnh đứng ra bảo vệ đồng nghiệp.)
  • "to get it in the neck": bị khiển trách hoặc trừng phạt nặng nề.

    • He really got it in the neck from the boss for missing the deadline. (Anh ta thực sự bị sếp mắng một trận trễ hạn.)
  • "neck or nothing": được ăn cả ngã về không, liều một phen.

    • It's a neck or nothing situation; we have to try. (Đây tình thế một mất một còn; chúng ta phải thử.)
Biến thể từ gần giống
  • Neckline (n): Đường cổ áo.

    • The dress has a V-neckline. (Chiếc váy đường cổ chữ V.)
  • Necklace (n): Vòng cổ, dây chuyền.

  • Stiff-necked (adj): Cứng đầu, ngoan cố.
    • He's too stiff-necked to admit he was wrong. (Anh ta quá cứng đầu để thừa nhận mình đã sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cổ):
    • Nape: Gáy (phần sau cổ).
    • Throat: Họng, cổ họng (phần trước cổ bên trong).
    • Isthmus: Eo đất (nghĩa dải đất hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neck down (to something): Thu hẹp dần về phía dưới.
    • The valley necks down to a narrow path. (Thung lũng thu hẹp dần thành một con đường mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • To break one's neck (doing something/to do something): Cố gắng hết sức, làm việc rất vất vả để đạt điều .

    • I broke my neck to finish the project on time. (Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • To save one's neck: Thoát chết, thoát khỏi tình thế nguy hiểm hoặc trừng phạt.

    • He told the police everything to save his own neck. (Hắn ta khai hết với cảnh sát để cứu lấy bản thân.)
  • To be up to one's neck in something: Rất bận rộn hoặc gặp rắc rối với điều đó.

    • I'm up to my neck in work this week. (Tuần này tôi ngập đầu trong công việc.)
  • Pain in the neck: (Thông tục) Người hoặc việc gây phiền toái, khó chịu.

    • Filling out these forms is a real pain in the neck. (Việc điền những tờ đơn này thực sự một cực hình.)
neck

The woman adjusted the neck of her sweater.

danh từ
  1. cổ (người, súc vật; chai, lọ)
    • to break one's neck
      gãy cổ, chết gãy cổ
    • to have a stiff neck
      bị bệnh cứng cổ
    • the neck of a bottle
      cổ chai
  2. thịt cổ (cừu)
  3. chỗ thắt lại, chỗ hẹp lại (của một cái )
  4. (từ lóng) tính táo tợn, tính liều lĩnh; người táo tợn, người liều lĩnh
    • what a neck!
      thằng táo tợn gớm!

Idioms

  • to break the neck of
    khắc phục được những phần khó khăn nhất (của một công việc...)
  • to get (catch, take) it in the neck
    (từ lóng) bị đánh chết
  • to hảden the neck
    dở bướng, cứng đầu cứng cổ
  • neck and neck
    ngang nhau, không hơn nhaunào (chạy thi; đua ngựa)
  • neck or nothing
    được ăn cả ngã về không; một mất một còn
  • to risk one's neck
    liều mạng
  • to save one's neck]
    thoát chết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • to stick (shoot) one's neck out
    thách đánh
  • stiff neck
    (nghĩa bóng) sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự cứng đầu cứng cổ
  • to talk through [the back of] one's neck
    (từ lóng) nói lung tung, nói bừa bãi
  • to trend on somebody's neck
    (xem) tread
  • to win by a neck
    về đích hơn một đầu (đua ngựa)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ôm cổ; ôm ấp, âu yếm