niche
/nitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hốc tường: Một khoảng trống được tạo ra trong bức tường, thường dùng để đặt tượng, đồ trang trí, hoặc các vật dụng khác.
- Cũi chó: Một cấu trúc nhỏ, giống như một ngôi nhà nhỏ, dành cho chó.
- (Thân mật) Trò chơi khăm, trò chơi xỏ: Một trò đùa tinh quái hoặc một mánh khóe nhằm đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a placé un vase dans la niche du mur. (Cô ấy đặt một chiếc bình vào hốc tường.)
- Le chien dort dans sa niche. (Con chó ngủ trong cũi của nó.)
- Arrête tes niches ! (Thôi ngay những trò xỏ của mày đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une niche à quelqu'un": Chơi khăm ai đó.
- Les enfants ont fait une niche à leur professeur. (Lũ trẻ đã chơi khăm thầy giáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Nichée (n.f): Ổ chim non; (nghĩa bóng) một đàn con đông đúc.
- Une nichée de moineaux (Một ổ chim sẻ non)
- Ils ont toute une nichée d'enfants. (Họ có cả một đàn con.)
Nicher (v): Làm tổ; (thân mật) cất giấu, đặt vào.
- Les oiseaux nichent dans les arbres. (Chim làm tổ trên cây.)
- Où as-tu niché mes clés ? (Mày giấu chìa khóa của tao ở đâu?)
Từ đồng nghĩa
- Pour "hốc tường": Renfoncement (chỗ lõm vào), alcôve (hốc tường, tủ âm tường).
- Pour "cũi chó": Chenil (chuồng chó), cabane (lều, chòi).
- Pour "trò chơi khăm": Farce (trò đùa), blague (chuyện đùa), tour (mánh khóe).
Thành ngữ liên quan
- Être bien niché: (Nghĩa đen) Ở một nơi tốt, kín đáo; (nghĩa bóng, mỉa mai) Gặp rắc rối to.
- Tu es bien niché avec ce problème ! (Mày gặp chuyện to với vấn đề này rồi đấy!)
danh từ giống cái
- hốc tường (đế đặt tượng, kê giường...)
- cũi chó
- (thân mật) trò chơi khăm, trò chơi xỏ