niche

/nitʃ/
danh từ giống cái
  1. hốc tường (đế đặt tượng, giường...)
  2. cũi chó
  3. (thân mật) trò chơi khăm, trò chơi xỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "niche"

niche
Un chien dort dans sa niche au fond du jardin.