neige

danh từ giống cái
  1. tuyết
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) cocain, bạch phiến
    • blanc comme neige
      xem blanc
    • de neige
      trắng ngần
    • Des mains de neige
      bàn tay trắng ngần
    • Médecin de neige
      thầy thuốc xoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống