neige
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuyết: Chất rắn kết tinh từ hơi nước trong khí quyển, rơi xuống dưới dạng những bông trắng mềm khi thời tiết lạnh.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cocain, bạch phiến: Chỉ ma túy dạng bột trắng, cocaine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il tombe de la neige sur les montagnes. (Tuyết đang rơi trên những ngọn núi.)
- Les enfants font un bonhomme de neige. (Bọn trẻ đang làm một người tuyết.)
- La neige a recouvert toute la ville. (Tuyết đã phủ kín cả thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blanc comme neige": trắng như tuyết, hoàn toàn trong sạch, vô tội.
- Il prétend être blanc comme neige dans cette affaire. (Hắn ta tuyên bố mình hoàn toàn trong sạch trong vụ việc này.)
"de neige": trắng ngần, trắng như tuyết (dùng để miêu tả).
- Elle a une peau de neige. (Cô ấy có một làn da trắng ngần.)
Biến thể và từ gần giống
Neiger (động từ): Tuyết rơi.
- Il neige depuis ce matin. (Trời đã rơi tuyết từ sáng nay.)
Neigeux / Neigeuse (tính từ): Có tuyết, phủ đầy tuyết.
- Une région neigeuse. (Một vùng có tuyết.)
Neige carbonique (danh từ): Tuyết cacbonic (băng khô).
Từ đồng nghĩa
- Flocon: Bông tuyết.
- (Tiếng lóng) Cocaïne, poudre blanche: Cocain, bột trắng.
Thành ngữ liên quan
Faire boule de neige: Phát triển nhanh chóng, tăng dần như một quả cầu tuyết lăn (nghĩa đen và bóng).
- La rumeur a fait boule de neige. (Lời đồn đã lan truyền ngày càng rộng.)
Fondre comme neige au soleil: Tan biến nhanh chóng như tuyết dưới ánh mặt trời.
- Mes économies ont fondu comme neige au soleil. (Số tiền tiết kiệm của tôi đã tan biến nhanh chóng.)
danh từ giống cái
- tuyết
- (tiếng lóng, biệt ngữ) cocain, bạch phiến
- blanc comme neigexem blanc
- de neigetrắng ngần
- Des mains de neigebàn tay trắng ngần
- Médecin de neigethầy thuốc xoàng