requisite

/'rekwizit/
tính từ
  1. cần thiết
    • things requisite for travel
      đồ dùng cần thiết để đi đường
danh từ
  1. điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
  2. vật cần thiết, đồ dùng cần thiết
    • office requisites
      đồ dùng văn phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "requisite"

Từ có nhắc đến "requisite"

requisite
A student gathers the requisite materials for the art project.