requisite
/'rekwizit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần thiết, thiết yếu: Chỉ điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu để đạt được một mục đích cụ thể.
- Danh từ:
- Điều kiện cần thiết, yêu cầu bắt buộc: Một điều kiện hoặc tiêu chuẩn tất yếu phải được đáp ứng.
- Vật cần thiết, đồ dùng cần thiết: Một vật dụng hoặc mặt hàng cụ thể cần có cho một hoạt động hay mục đích nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She lacks the requisite skills for this job. (Cô ấy thiếu những kỹ năng cần thiết cho công việc này.)
- A valid passport is requisite for international travel. (Hộ chiếu hợp lệ là thiết yếu cho việc du lịch quốc tế.)
- Danh từ:
- A university degree is a requisite for this position. (Bằng đại học là một điều kiện cần thiết cho vị trí này.)
- We packed all the requisites for a camping trip. (Chúng tôi đã đóng gói tất cả đồ dùng cần thiết cho chuyến đi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To meet/satisfy the requisites": Đáp ứng các yêu cầu cần thiết.
- The candidate must meet all the requisites listed in the job description. (Ứng viên phải đáp ứng tất cả các yêu cầu cần thiết được liệt kê trong bản mô tả công việc.)
- "A requisite of/for something": Một điều kiện/yêu cầu của/cho cái gì đó.
- Patience is a requisite of good teaching. (Sự kiên nhẫn là một yêu cầu cần thiết của việc giảng dạy tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Requisition (danh từ): Sự yêu cầu, sự trưng dụng; đơn yêu cầu cung cấp vật tư.
- The department submitted a requisition for new computers. (Bộ phận đã gửi một đơn yêu cầu cấp máy tính mới.)
- Prerequisite (danh từ/tính từ): Điều kiện tiên quyết (phải có trước khi làm việc khác).
- Passing the basic course is a prerequisite for the advanced one. (Vượt qua khóa học cơ bản là điều kiện tiên quyết cho khóa nâng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Necessary (cần thiết), essential (thiết yếu), required (được yêu cầu), mandatory (bắt buộc).
- Danh từ: Requirement (yêu cầu), necessity (nhu cầu thiết yếu), precondition (điều kiện tiên quyết), condition (điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "requisite" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "requisite" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- cần thiết
- things requisite for travelđồ dùng cần thiết để đi đường
danh từ
- điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
- vật cần thiết, đồ dùng cần thiết
- office requisitesđồ dùng văn phòng