negativism
/'negətivizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tiêu cực, thái độ tiêu cực: Một xu hướng tâm lý hoặc thái độ đặc trưng bởi sự phản đối, chống đối, hoặc từ chối một cách có hệ thống mà không có lý do rõ ràng. Đây là một thái độ bất hợp tác thụ động hoặc phủ nhận mọi đề xuất, ý kiến hoặc mệnh lệnh.
- Thuyết phủ định: (Trong triết học hoặc tư tưởng) Một học thuyết hoặc quan điểm nhấn mạnh vào mặt phủ định, phản đối hoặc phủ nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant negativism makes it difficult to have a productive meeting. (Thái độ tiêu cực liên tục của anh ấy khiến cho việc có một cuộc họp hiệu quả trở nên khó khăn.)
- The child's negativism is a normal part of development around age two. (Thái độ chống đối của đứa trẻ là một phần bình thường trong quá trình phát triển vào khoảng hai tuổi.)
- The philosopher was known for his radical negativism. (Nhà triết học được biết đến với thuyết phủ định triệt để của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học lâm sàng: "Negativism" có thể chỉ một triệu chứng trong một số rối loạn tâm thần, nơi bệnh nhân chống lại các chỉ dẫn hoặc làm ngược lại những gì được yêu cầu.
- Passive negativism was observed in the patient, who remained motionless despite instructions. (Thái độ chống đối thụ động được quan sát thấy ở bệnh nhân, người vẫn bất động bất chấp các chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Negative (adj): tiêu cực, phủ định.
- She has a negative outlook on life. (Cô ấy có cái nhìn tiêu cực về cuộc sống.)
- Negativity (n): tính chất tiêu cực, sự tiêu cực (nói chung).
- Try to avoid negativity in the workplace. (Hãy cố gắng tránh sự tiêu cực ở nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Contrarianism: chủ nghĩa đối lập, xu hướng làm trái ngược.
- Resistance: sự chống đối, sự kháng cự.
- Pessimism: chủ nghĩa bi quan (tập trung vào kết quả xấu, trong khi "negativism" tập trung vào hành vi phản đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "negativism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "negativism")
danh từ
- thuyết phủ định
- chủ nghĩa tiêu cực