neon

/'ni:ən/
danh từ
  1. -ông
    • neon light
      đèn -ông
    • neon sign
      đèn -ông quảng cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "neon"

neon
A neon sign glows brightly above the shop entrance.