neon

/'ni:ən/
Học thuật
Thân thiện
neon

A neon sign glows brightly above the shop entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • -ông: Một nguyên tố hóa học khí hiếm, không màu, không mùi, ký hiệu Ne số nguyên tử 10 trong bảng tuần hoàn. được tìm thấy với một lượng rất nhỏ trong không khí.
    • Ánh sáng -ông, đèn -ông: Ánh sáng phát ra khi dòng điện đi qua khí neon trong một ống thủy tinh kín, thường màu đỏ cam đặc trưng. Thuật ngữ này cũng thường dùng để chỉ loại đèn quảng cáo sử dụng hiệu ứng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nguyên tố):

    • Neon is a noble gas. (-ông một khí hiếm.)
    • The atmosphere contains traces of neon. (Khí quyển chứa vết của -ông.)
  • Danh từ (Ánh sáng/Đèn):

    • The bar's sign glowed with a bright neon. (Biển hiệu quán bar phát sáng với một màu -ông rực rỡ.)
    • The city street was lit by colorful neon at night. (Con phố thành phố được thắp sáng bởi những ánh đèn -ông đầy màu sắc vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neon" như một tính từ (mô tả màu sắc hoặc phong cách): Dùng để mô tả màu sắc rất sáng, chói, bắt mắt, giống như ánh sáng từ đèn neon, hoặc một phong cách sống động, hiện đại.
    • She wore a neon pink dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng neon đến bữa tiệc.)
    • The artist is known for his neon paintings. (Họa sĩ được biết đến với những bức tranh theo phong cách neon.)
Biến thể từ liên quan
  • Neon light (n): Đèn -ông.

    • The shop was recognizable by its flashing neon light. (Cửa hàng có thể nhận ra nhờ chiếc đèn -ông nhấp nháy.)
  • Neon sign (n): Biển hiệu, đèn quảng cáo -ông.

    • The classic neon sign of the diner has been there for decades. (Tấm biển hiệu -ông cổ điển của quán ăn đãđó hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho nguyên tố. Khi nói về ánh sáng, có thể dùng:
    • Glowing light: Ánh sáng phát ra, rực sáng.
    • Vibrant light: Ánh sáng sống động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ "neon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "neon".

neon

A neon sign glows brightly above the shop entrance.

danh từ
  1. -ông
    • neon light
      đèn -ông
    • neon sign
      đèn -ông quảng cáo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "neon"