none

/nʌn/
Học thuật
Thân thiện
none

A child has none of the cookies left on his plate.

Định nghĩa
  1. Đại từ:

    • Không ai, không người nào: Dùng để chỉ không một người nào trong một nhóm được xác định.
    • Không vật , không cái nào: Dùng để chỉ không một thứ trong một tập hợp các vật được xác định.
  2. Phó từ:

    • Không chút nào, hoàn toàn không: Dùng để nhấn mạnh mức độ không xảy ra hoặc không .
    • Không... chút nào: Thường dùng trong cấu trúc "none too" (không... chút nào) để diễn tả mức độ thấp.
dụ sử dụng
  • Đại từ:

    • None of the students passed the exam. (Không một học sinh nào trong số đó đã vượt qua kỳ thi.)
    • I offered him some cake, but he wanted none. (Tôi mời anh ấy một ít bánh, nhưng anh ấy không muốn chút nào.)
    • She has many books, but none are about history. ( ấy nhiều sách, nhưng không quyển nào là về lịch sử.)
  • Phó từ:

    • The food was none too good. (Thức ăn không ngon chút nào.)
    • He arrived none too soon. (Anh ta đến không sớm chút nào / vừa kịp lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "none but": chỉ, không ai/vật khác ngoài.
    • They accepted none but the most qualified candidates. (Họ chỉ chấp nhận những ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất thôi.)
  • "none other than": không ai khác hơn , chính .
    • The guest speaker was none other than the famous scientist. (Diễn giả khách mời không ai khác chính nhà khoa học nổi tiếng.)
  • "none the less" / "nonetheless": tuy nhiên, vậy.
    • It was raining heavily. None the less, they decided to go out. (Trời mưa rất to. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonetheless (phó từ): tuy nhiên, dù sao đi nữa. (Đây một từ riêng, viết liền, có nghĩa tương đương với "none the less").
    • The task was difficult; nonetheless, she completed it. (Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, ấy đã hoàn thành .)
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ: not one, not any, zero.
  • Phó từ (trong cấu trúc "none too"): not at all, in no way.
Lưu ý sử dụng
  • Khi "none" làm chủ ngữ, động từ có thể chia số ít hoặc số nhiều tùy vào ngữ cảnh. Nếu nhấn mạnh "không một ai/cái nào", dùng động từ số ít. Nếu ngụ ý "tất cả đều không", có thể dùng động từ số nhiều.
    • None of the information is correct. (Không một thông tin nào là chính xác.)
    • None of the students have finished.* (Tất cả học sinh đều chưa ai hoàn thành.)
none

A child has none of the cookies left on his plate.

danh từ
  1. không ai, chẳng một ai, không người nào; không vật
    • none of us was there
      không một người nào trong bọn chúng tôi có mặt tại đó
    • I want none of these things
      tôi không cần một cái trong các thứ này cả
    • his paintings are none none of the best
      những bức hoạ của anh ta không phải những bức đẹp nhất
    • money I have none
      tiền tôi không một đồng nào

Idioms

  • none but
    chỉ
  • none other than
    không ai khác chính
phó từ
  1. không chút nào, tuyệt không
    • he was none too soon
      đến không phải quá sớm đâu
    • I slept none last night
      đêm qua tôi chẳng chợp mắt chút nào

Idioms

  • none the less
    tuy nhiên, tuy thế