none
/nʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Không ai, không người nào: Dùng để chỉ không một người nào trong một nhóm được xác định.
- Không vật gì, không cái nào: Dùng để chỉ không một thứ gì trong một tập hợp các vật được xác định.
Phó từ:
- Không chút nào, hoàn toàn không: Dùng để nhấn mạnh mức độ không xảy ra hoặc không có.
- Không... chút nào: Thường dùng trong cấu trúc "none too" (không... chút nào) để diễn tả mức độ thấp.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- None of the students passed the exam. (Không một học sinh nào trong số đó đã vượt qua kỳ thi.)
- I offered him some cake, but he wanted none. (Tôi mời anh ấy một ít bánh, nhưng anh ấy không muốn chút nào.)
- She has many books, but none are about history. (Cô ấy có nhiều sách, nhưng không quyển nào là về lịch sử.)
Phó từ:
- The food was none too good. (Thức ăn không ngon chút nào.)
- He arrived none too soon. (Anh ta đến không sớm chút nào / vừa kịp lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "none but": chỉ, không ai/vật gì khác ngoài.
- They accepted none but the most qualified candidates. (Họ chỉ chấp nhận những ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất mà thôi.)
- "none other than": không ai khác hơn là, chính là.
- The guest speaker was none other than the famous scientist. (Diễn giả khách mời không ai khác chính là nhà khoa học nổi tiếng.)
- "none the less" / "nonetheless": tuy nhiên, dù vậy.
- It was raining heavily. None the less, they decided to go out. (Trời mưa rất to. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonetheless (phó từ): tuy nhiên, dù sao đi nữa. (Đây là một từ riêng, viết liền, có nghĩa tương đương với "none the less").
- The task was difficult; nonetheless, she completed it. (Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, cô ấy đã hoàn thành nó.)
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: not one, not any, zero.
- Phó từ (trong cấu trúc "none too"): not at all, in no way.
Lưu ý sử dụng
- Khi "none" làm chủ ngữ, động từ có thể chia số ít hoặc số nhiều tùy vào ngữ cảnh. Nếu nhấn mạnh "không một ai/cái nào", dùng động từ số ít. Nếu ngụ ý "tất cả đều không", có thể dùng động từ số nhiều.
- None of the information is correct. (Không một thông tin nào là chính xác.)
- None of the students have finished.* (Tất cả học sinh đều chưa ai hoàn thành.)
danh từ
- không ai, chẳng một ai, không người nào; không vật gì
- none of us was therekhông một người nào trong bọn chúng tôi có mặt tại đó
- I want none of these thingstôi không cần một cái gì trong các thứ này cả
- his paintings are none none of the bestnhững bức hoạ của anh ta không phải là những bức đẹp nhất
- money I have nonetiền tôi không có một đồng nào
Idioms
- none butchỉ
- none other thankhông ai khác chính là
phó từ
- không chút nào, tuyệt không
- he was none too soonnó đến không phải là quá sớm đâu
- I slept none last nightđêm qua tôi chẳng chợp mắt chút nào
Idioms
- none the lesstuy nhiên, tuy thế mà