nun

/nʌn/
Học thuật
Thân thiện
nun

A nun reads a book in a quiet garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tu sĩ, : Một phụ nữ đã tuyên khấn sống trong một cộng đồng tôn giáo, thường Công giáo, dành trọn đời mình cho việc cầu nguyện, suy niệm các công việc từ thiện.
    • Ni cô: Một nữ tu sĩ trong Phật giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nun spends her days in prayer and service to the community. (Nữ tu sĩ dành những ngày của mình để cầu nguyện phục vụ cộng đồng.)
    • She decided to become a nun after many years of contemplation. ( ấy quyết định trở thành một nữ tu sau nhiều năm suy ngẫm.)
    • The Buddhist nun lives a life of simplicity and meditation. (Vị ni cô sống một cuộc đời giản dị thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the veil": Một cách diễn đạt cổ điển có nghĩa trở thành một nữ tu.
    • At the age of twenty, she took the veil. (Ở tuổi hai mươi, ấy đã trở thành một nữ tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nunnery (n): Tu viện dành cho nữ tu.
    • She entered the nunnery at a young age. ( ấy vào tu viện khi còn trẻ.)
  • Monk (n): Nam tu (đối lập với 'nun').
Từ đồng nghĩa
  • Sister: Nữ tu (thường dùng trong Kitô giáo).
  • Religious sister: Nữ tu sĩ.
  • Cloistress: Nữ tu sống trong tu viện kín.
Thành ngữ liên quan
  • As chaste as a nun: Trong trắng như một nữ tu (dùng để miêu tả sự trong sạch, thuần khiết).
    • She lived a life as chaste as a nun. ( ấy sống một cuộc đời trong trắng như một nữ tu.)
nun

A nun reads a book in a quiet garden.

danh từ
  1. , nữ tu sĩ, ni cô
  2. (động vật học) chim áo dài