nun

/nʌn/
danh từ
  1. , nữ tu sĩ, ni cô
  2. (động vật học) chim áo dài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nun"

nun
A nun reads a book in a quiet garden.