noun

/naun/
Học thuật
Thân thiện
noun

A student writes the word "cat" on the board and labels it as a noun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Danh từ: Một từ loại trong ngữ pháp dùng để chỉ tên của một người, địa điểm, sự vật, ý niệm, chất lượng, hoặc hành động. Danh từ có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ, hoặc đứng trong cấu trúc đồng vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Book", "happiness", and "London" are all nouns. ("Book", "happiness" "London" đều danh từ.)
    • In the sentence "The cat sleeps," "cat" is a noun functioning as the subject. (Trong câu "Con mèo ngủ", "cat" một danh từ đóng vai trò chủ ngữ.)
    • We need to identify all the nouns in this paragraph. (Chúng ta cần xác định tất cả các danh từ trong đoạn văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common noun" (danh từ chung): Danh từ chỉ tên chung cho một loại người, sự vật, địa điểm ( dụ: city, teacher, river).
    • "Dog" is a common noun. ("Dog" một danh từ chung.)
  • "Proper noun" (danh từ riêng): Danh từ chỉ tên riêng của một người, địa điểm, tổ chức cụ thể, luôn được viết hoa ( dụ: Anna, Paris, Microsoft).
    • "Vietnam" is a proper noun. ("Vietnam" một danh từ riêng.)
  • "Abstract noun" (danh từ trừu tượng): Danh từ chỉ những khái niệm, ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất không thể nhìn thấy hoặc chạm vào ( dụ: freedom, love, courage).
    • "Justice" is an abstract noun. ("Justice" một danh từ trừu tượng.)
  • "Collective noun" (danh từ tập hợp): Danh từ chỉ một nhóm hoặc tập hợp người, động vật, sự vật ( dụ: team, family, flock).
    • "Committee" is a collective noun. ("Committee" một danh từ tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominal (adj): (thuộc về) danh từ, tính chất danh từ.
    • A nominal phrase. (Một cụm từ tính danh từ.)
  • Nominalize (v): Danh từ hóa (biến một từ không phải danh từ thành danh từ).
    • The verb "to arrive" can be nominalized to "arrival". (Động từ "to arrive" có thể được danh từ hóa thành "arrival".)
Từ đồng nghĩa
  • Substantive: (thuật ngữ ngữ pháp /cổ điển) danh từ, từ chức năng như danh từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "noun" một danh từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noun" một cách riêng biệt.)

noun

A student writes the word "cat" on the board and labels it as a noun.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) danh t