nerveless

/'nə:vlis/
Học thuật
Thân thiện
nerveless

The surgeon's hands were nerveless and steady during the delicate operation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điềm tĩnh, bình tĩnh, không nao núng: Chỉ trạng thái giữ được sự bình tĩnh tự chủ hoàn toàn, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
    • Không khí lực, mềm yếu, nhu nhược: Chỉ sự thiếu sức mạnh, nghị lực hoặc sự quyết đoán cần thiết.
    • (Giải phẫu học) Không dây thần kinh: Mô tả một bộ phận cơ thể không chứa dây thần kinh.
    • (Thực vật học, động vật học) Không gân: Mô tả cây hoặc cánh côn trùng không các đường gân.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "điềm tĩnh, bình tĩnh":
    • Her nerveless performance under pressure impressed everyone. (Màn trình diễn điềm tĩnh của ấy dưới áp lực đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • He gave a nerveless speech in front of the large audience. (Anh ấy đã một bài phát biểu bình tĩnh trước đám đông khán giả.)
  • Nghĩa "mềm yếu, nhu nhược":
    • The character was portrayed as a nerveless coward. (Nhân vật được miêu tả một kẻ hèn nhát nhu nhược.)
  • Nghĩa chuyên ngành:
    • The cornea is a nerveless tissue. (Giác mạc một không dây thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi mô tả một người, "nerveless" có thể mang nghĩa tích cực (rất bình tĩnh) hoặc tiêu cực (thiếu nghị lực), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh; sự can đảm, bình tĩnh.
    • He lost his nerve at the last moment. (Anh ta mất bình tĩnh vào giây phút cuối cùng.)
  • Nervous (tính từ): thuộc về dây thần kinh; lo lắng, bồn chồn. (Đây từ có nghĩa gần như trái ngược với "nerveless" khi chỉ trạng thái tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Điềm tĩnh: Cool, calm, composed, unflappable, imperturbable.
  • Mềm yếu: Weak, feeble, spineless, cowardly, irresolute.
Từ trái nghĩa
  • Điềm tĩnh: Nervous, anxious, flustered, panicky.
  • Mềm yếu: Brave, courageous, strong-willed, resolute.
nerveless

The surgeon's hands were nerveless and steady during the delicate operation.

tính từ
  1. (giải phẫu) không dây thần kinh
  2. điềm tĩnh
  3. không khí lực, mềm yếu, nhu nhược; hèn
  4. (thực vật học); (động vật học) không gân (, cánh sâu bọ)
  5. lòng thòng, yếu ớt (văn)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "nerveless"