feeble
/'fi:bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yếu, yếu đuối: Thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc năng lượng.
- Kém, không hiệu quả: Thiếu sức mạnh, sự thuyết phục hoặc tác động.
- Lờ mờ, mờ nhạt: Ánh sáng hoặc âm thanh yếu ớt, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long illness, his voice was feeble. (Sau trận ốm dài, giọng nói của ông ấy rất yếu ớt.)
- She made a feeble attempt to explain her absence. (Cô ấy đã đưa ra một nỗ lực giải thích yếu ớt cho sự vắng mặt của mình.)
- We could see a feeble light in the distance. (Chúng tôi có thể nhìn thấy một ánh sáng lờ mờ ở phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feeble-minded": (tính từ ghép) yếu đuối về trí tuệ, thiếu khả năng phán đoán.
- That was a feeble-minded decision. (Đó là một quyết định ngu ngốc/yếu kém.)
"feeble excuse": lời bào chữa yếu ớt, không thuyết phục.
- "I was too tired" is a feeble excuse for not doing your homework. ("Tôi quá mệt" là một lời bào chữa yếu ớt cho việc không làm bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Feebly (trạng từ): một cách yếu ớt, lờ mờ.
- He smiled feebly. (Anh ấy mỉm cười một cách yếu ớt.)
Feebleness (danh từ): sự yếu đuối, sự yếu ớt.
- The feebleness of his argument was obvious. (Sự yếu kém trong lập luận của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Weak: yếu.
- Faint: yếu ớt, mờ nhạt.
- Lame: què quặt, (nghĩa bóng) kém cỏi, không thuyết phục (như trong "lame excuse").
Từ trái nghĩa
- Strong: mạnh mẽ.
- Powerful: hùng mạnh, có sức mạnh.
- Forceful: mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
- Damning with faint praise: (thành ngữ tương đương) khen ngợi một cách yếu ớt đến mức thực chất là chỉ trích.
- Saying the presentation was "interesting" is just damning it with faint praise. (Nói rằng bài thuyết trình "thú vị" thực chất chỉ là khen một cách yếu ớt để chê.)
tính từ
- yếu, yếu đuối
- kém, nhu nhược
- lờ mờ, không rõ
- feeble lightánh sáng lờ mờ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yếu, mỏng mảnh, dễ gãy
- a feeble barriercái chắn đường mỏng mảnh
danh từ
- (như) foible