ness

ness

The ship sailed around the ness into the sheltered bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi đất: Một dải đất hẹp nhô ra biển, hồ hoặc sông.
    • Mũi, doi đất: Một mảnh đất nhô ra, thường một đặc điểm địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old lighthouse stands on the ness, warning ships of the rocky coast. (Ngọn hải đăng đứng trên mũi đất, cảnh báo tàu thuyền về bờ biển đầy đá.)
    • They walked out to the end of the ness to get a better view of the sunset. (Họ đi bộ ra tận đầu mũi đất để ngắm hoàng hôn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ness" thường được tìm thấy trong tên địa danh, đặc biệt ở Scotland Bắc Âu, để chỉ một mũi đất hoặc mỏm đá.
    • The village of Skegness is a famous seaside resort. (Làng Skegness một khu nghỉ mát bên bờ biển nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Headland (n): mũi đất, mỏm đá nhô ra biển.
  • Promontory (n): mũi đất, mỏm núi nhô ra biển hoặc hồ.
  • Cape (n): mũi đất lớn nhô ra biển.
Từ đồng nghĩa
  • Peninsula: bán đảo (một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước).
  • Point: mũi đất, điểm nhô ra.