ness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi đất: Một dải đất hẹp nhô ra biển, hồ hoặc sông.
- Mũi, doi đất: Một mảnh đất nhô ra, thường là một đặc điểm địa lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lighthouse stands on the ness, warning ships of the rocky coast. (Ngọn hải đăng cũ đứng trên mũi đất, cảnh báo tàu thuyền về bờ biển đầy đá.)
- They walked out to the end of the ness to get a better view of the sunset. (Họ đi bộ ra tận đầu mũi đất để ngắm hoàng hôn rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ness" thường được tìm thấy trong tên địa danh, đặc biệt là ở Scotland và Bắc Âu, để chỉ một mũi đất hoặc mỏm đá.
- The village of Skegness is a famous seaside resort. (Làng Skegness là một khu nghỉ mát bên bờ biển nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Headland (n): mũi đất, mỏm đá nhô ra biển.
- Promontory (n): mũi đất, mỏm núi nhô ra biển hoặc hồ.
- Cape (n): mũi đất lớn nhô ra biển.
Từ đồng nghĩa
- Peninsula: bán đảo (một vùng đất gần như được bao quanh bởi nước).
- Point: mũi đất, điểm nhô ra.