flou

Học thuật
Thân thiện
flou

Un artiste dessine un paysage avec des contours flous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mờ, không rõ nét: Dùng để miêu tả hình ảnh, đường nét hoặc ý tưởng thiếu sự sắc sảo, rõ ràng.
    • Rộng thùng thình, không vừa vặn: Dùng để miêu tả quần áo không ôm sát cơ thể.
    • Không được cắt tỉa gọn gàng, kiểu: Dùng để miêu tả mái tóc không kiểu dáng rõ rệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vẻ mờ, độ mờ: Chỉ đặc tính mờ, không rõ nét của một thứ đó.
  3. Phó từ:

    • Một cách mờ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện dẫn đến kết quả mờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une photo floue. (Một bức ảnh mờ.)
    • Un raisonnement flou. (Một lập luận mơ hồ.)
    • Cette chemise est trop floue. (Cái áo sơ mi này rộng thùng thình quá.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le flou de cette peinture est intentionnel. (Độ mờ của bức tranh này chủ ý.)
  • Phó từ:

    • Il voit flou sans ses lunettes. (Anh ấy nhìn mờ khi không đeo kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Flou artistique: Mờ nghệ thuật (một kỹ thuật trong nhiếp ảnh hoặc hội họa).

    • Le photographe utilise le flou artistique pour mettre le sujet en valeur. (Nhiếp ảnh gia sử dụng độ mờ nghệ thuật để làm nổi bật chủ thể.)
  • Dans le flou: Trong tình trạng mơ hồ, không rõ ràng.

    • Les détails du projet sont encore dans le flou. (Các chi tiết của dự án vẫn còn mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flouer (động từ): Làm cho mờ đi; (thông tục) lừa gạt, cho ăn bánh vẽ.
  • Floutage (danh từ giống đực): Sự làm mờ (đặc biệt trên truyền hình để che mặt).
  • Flouissement (danh từ giống đực): (Văn chương) sự trở nên mờ đi.
Từ đồng nghĩa
  • Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Floconneux: Mờ như bông (về hình ảnh).
  • Ample: Rộng rãi (về quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Nét: Rõ nét, sắc sảo.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
  • Cisaillant: Sắc, (về đường nét).
  • Moulant: Ôm sát (về quần áo).
Thành ngữ liên quan
  • Jouer sur le flou: Cố tình giữ sự mơ hồ, không rõ ràng.

    • Le politicien joue sur le flou pour ne pas s'engager. (Chính trị gia cố tình giữ sự mơ hồ để không phải cam kết.)
  • Rester dans le flou: Vẫn còn mơ hồ, chưa .

    • La date de réunion reste dans le flou. (Ngày họp vẫn còn mơ hồ.)
flou

Un artiste dessine un paysage avec des contours flous.

tính từ
  1. mờ, lờ mờ
    • Un dessin flou
      bức vẽ mờ
    • Pensée floue
      tư tưởng lờ mờ
  2. không sít người (áo); không thành kiểu rõ rệt (bộ tóc)
danh từ giống đực
  1. vẻ mờ
    • Flou artistique
      mờ nghệ thuật
phó từ
  1. mờ
    • C'est peint trop flou !
      vẽ mờ quá!