flou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mờ, không rõ nét: Dùng để miêu tả hình ảnh, đường nét hoặc ý tưởng thiếu sự sắc sảo, rõ ràng.
- Rộng thùng thình, không vừa vặn: Dùng để miêu tả quần áo không ôm sát cơ thể.
- Không được cắt tỉa gọn gàng, rõ kiểu: Dùng để miêu tả mái tóc không có kiểu dáng rõ rệt.
Danh từ giống đực:
- Vẻ mờ, độ mờ: Chỉ đặc tính mờ, không rõ nét của một thứ gì đó.
Phó từ:
- Một cách mờ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện dẫn đến kết quả mờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une photo floue. (Một bức ảnh mờ.)
- Un raisonnement flou. (Một lập luận mơ hồ.)
- Cette chemise est trop floue. (Cái áo sơ mi này rộng thùng thình quá.)
Danh từ giống đực:
- Le flou de cette peinture est intentionnel. (Độ mờ của bức tranh này là có chủ ý.)
Phó từ:
- Il voit flou sans ses lunettes. (Anh ấy nhìn mờ khi không đeo kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Flou artistique: Mờ nghệ thuật (một kỹ thuật trong nhiếp ảnh hoặc hội họa).
- Le photographe utilise le flou artistique pour mettre le sujet en valeur. (Nhiếp ảnh gia sử dụng độ mờ nghệ thuật để làm nổi bật chủ thể.)
Dans le flou: Trong tình trạng mơ hồ, không rõ ràng.
- Les détails du projet sont encore dans le flou. (Các chi tiết của dự án vẫn còn mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flouer (động từ): Làm cho mờ đi; (thông tục) lừa gạt, cho ăn bánh vẽ.
- Floutage (danh từ giống đực): Sự làm mờ (đặc biệt trên truyền hình để che mặt).
- Flouissement (danh từ giống đực): (Văn chương) sự trở nên mờ đi.
Từ đồng nghĩa
- Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Floconneux: Mờ như có bông (về hình ảnh).
- Ample: Rộng rãi (về quần áo).
Từ trái nghĩa
- Nét: Rõ nét, sắc sảo.
- Précis: Chính xác, rõ ràng.
- Cisaillant: Sắc, rõ (về đường nét).
- Moulant: Ôm sát (về quần áo).
Thành ngữ liên quan
Jouer sur le flou: Cố tình giữ sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Le politicien joue sur le flou pour ne pas s'engager. (Chính trị gia cố tình giữ sự mơ hồ để không phải cam kết.)
Rester dans le flou: Vẫn còn mơ hồ, chưa rõ.
- La date de réunion reste dans le flou. (Ngày họp vẫn còn mơ hồ.)
tính từ
- mờ, lờ mờ
- Un dessin floubức vẽ mờ
- Pensée flouetư tưởng lờ mờ
- không sít người (áo); không thành kiểu rõ rệt (bộ tóc)
danh từ giống đực
- vẻ mờ
- Flou artistiquemờ nghệ thuật
phó từ
- mờ
- C'est peint trop flou !vẽ mờ quá!