nettle
/'netl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây tầm ma: Một loại cây thường mọc hoang, có lá hình trái tim với mép răng cưa và được phủ đầy lông nhỏ, gây ngứa và rát khi chạm vào da.
- Sự khó chịu, điều gây bực mình: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống hoặc người gây ra cảm giác phiền toái, bực bội.
Động từ:
- Làm bực mình, chọc tức: Hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc bị xúc phạm một chút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Be careful not to touch the nettle; its sting is very painful. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây tầm ma; vết chích của nó rất đau.)
- His constant criticism was a real nettle to her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta thực sự là điều gây bực mình đối với sự tự tin của cô ấy.)
Động từ:
- His arrogant comments nettled everyone in the meeting. (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta đã làm bực mình mọi người trong cuộc họp.)
- She was nettled by his lack of attention. (Cô ấy bị chọc tức bởi sự thiếu chú ý của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
To be on nettles: Như ngồi phải gai, cảm thấy rất bồn chồn, lo lắng hoặc khó chịu.
- Waiting for the exam results, she was on nettles. (Chờ đợi kết quả thi, cô ấy như ngồi phải gai.)
To grasp the nettle: Dũng cảm đương đầu với khó khăn (một cách quyết đoán và mạnh mẽ).
- Instead of avoiding the problem, the manager decided to grasp the nettle and address it directly. (Thay vì tránh né vấn đề, người quản lý quyết định dũng cảm đương đầu và giải quyết nó trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stinging nettle (n): Tầm ma thường (loại phổ biến nhất, ).
- Dead-nettle (n): Cây tầm ma chết (một loại cây có lá tương tự nhưng không gây ngứa, thuộc họ Lamiaceae).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây): Stinger (cây gây ngứa).
- Động từ (làm bực mình): Irritate (làm khó chịu), annoy (làm phiền), vex (chọc tức), provoke (khiêu khích).
Thành ngữ liên quan
- Grasp the nettle and it won't sting you: Cứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua. (Nhấn mạnh rằng đối mặt với vấn đề một cách mạnh mẽ và nhanh chóng thường làm giảm bớt sự đau đớn hoặc khó khăn về lâu dài.)
danh từ
- (thực vật học) cây tầm ma
Idioms
- to be on nettlesnhư ngồi phải gai
- to grasp the nettledũng cảm đương đầu với khó khăn
- grasp the nettle and it won't sting youcứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua