nettle

/'netl/
Học thuật
Thân thiện
nettle

A child accidentally brushes against a nettle while walking through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây tầm ma: Một loại cây thường mọc hoang, hình trái tim với mép răng cưa được phủ đầy lông nhỏ, gây ngứa rát khi chạm vào da.
    • Sự khó chịu, điều gây bực mình: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống hoặc người gây ra cảm giác phiền toái, bực bội.
  2. Động từ:

    • Làm bực mình, chọc tức: Hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc bị xúc phạm một chút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Be careful not to touch the nettle; its sting is very painful. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây tầm ma; vết chích của rất đau.)
    • His constant criticism was a real nettle to her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta thực sự điều gây bực mình đối với sự tự tin của ấy.)
  • Động từ:

    • His arrogant comments nettled everyone in the meeting. (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta đã làm bực mình mọi người trong cuộc họp.)
    • She was nettled by his lack of attention. ( ấy bị chọc tức bởi sự thiếu chú ý của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be on nettles: Như ngồi phải gai, cảm thấy rất bồn chồn, lo lắng hoặc khó chịu.

    • Waiting for the exam results, she was on nettles. (Chờ đợi kết quả thi, ấy như ngồi phải gai.)
  • To grasp the nettle: Dũng cảm đương đầu với khó khăn (một cách quyết đoán mạnh mẽ).

    • Instead of avoiding the problem, the manager decided to grasp the nettle and address it directly. (Thay vì tránh vấn đề, người quản lý quyết định dũng cảm đương đầu giải quyết trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinging nettle (n): Tầm ma thường (loại phổ biến nhất, ).
  • Dead-nettle (n): Cây tầm ma chết (một loại cây tương tự nhưng không gây ngứa, thuộc họ Lamiaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cây): Stinger (cây gây ngứa).
  • Động từ (làm bực mình): Irritate (làm khó chịu), annoy (làm phiền), vex (chọc tức), provoke (khiêu khích).
Thành ngữ liên quan
  • Grasp the nettle and it won't sting you: Cứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua. (Nhấn mạnh rằng đối mặt với vấn đề một cách mạnh mẽ nhanh chóng thường làm giảm bớt sự đau đớn hoặc khó khăn về lâu dài.)
nettle

A child accidentally brushes against a nettle while walking through a field.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tầm ma

Idioms

  • to be on nettles
    như ngồi phải gai
  • to grasp the nettle
    dũng cảm đương đầu với khó khăn
  • grasp the nettle and it won't sting you
    cứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nettle"