nevis

nevis

A small boat sails toward the green hills of Nevis.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nevis một hòn đảo thuộc quần đảo Saint Christopher-Nevis, nằm trong vùng biển Caribe. Đây một phần của quốc gia Saint Kitts Nevis, với thủ đô Charlestown. Từ "Nevis" thường được dùng để chỉ địa danh, không phải một vật thể hay khái niệm trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Nevis nổi tiếng với những bãi biển đẹp núi lửa.)
  • (Hòn đảo Nevis được Christopher Columbus phát hiện vào năm 1493.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nevis" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh địa hoặc du lịch, như khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc kinh tế của hòn đảo này.
    • The economy of Nevis relies heavily on tourism and agriculture. (Nền kinh tế của Nevis phụ thuộc nhiều vào du lịch nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Kitts and Nevis (danh từ riêng): tên chính thức của quốc gia bao gồm hai hòn đảo Saint Kitts Nevis.
    • Saint Kitts and Nevis is a small island nation in the Caribbean. (Saint Kitts Nevis một quốc đảo nhỏvùng Caribe.)
  • Nevisian (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Nevis.
    • The Nevisian culture is rich in music and dance. (Văn hóa Nevisian rất phong phú về âm nhạc khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Nevis" một địa danh cụ thể. Trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng cụm từ "hòn đảo Nevis" (the island of Nevis) để làm nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Nevis" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nevis". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, có thể các cách nói như "Nevis is a hidden gem" (Nevis một viên ngọc ẩn) để chỉ vẻ đẹp ít được biết đến của hòn đảo.