nevus

nevus

A small, flat nevus is visible on the baby's cheek.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: nevi): - Nốt ruồi, vết bớt trên da: "nevus" một dấu hiệu hoặc tổn thương trên da xuất hiện từ khi sinh ra hoặc ngay sau khi sinh, thường do sự phát triển bất thường của các tế bào sắc tố hoặc mạch máu. Đây thuật ngữ y khoa dùng để chỉ các dấu hiệu bẩm sinh trên da.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra nốt ruồi trên cánh tay của ấy xác định lành tính.)
  • (Một nốt ruồi bẩm sinh đôi khi có thể thay đổi kích thước hoặc màu sắc theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dysplastic nevus" (nốt ruồi loạn sản): một loại nevus hình dạng bất thường, nguy cao phát triển thành ung thư da.

    • Patients with dysplastic nevi should have regular skin checks. (Bệnh nhân nốt ruồi loạn sản nên được kiểm tra da thường xuyên.)
  • "congenital nevus" (nốt ruồi bẩm sinh): nevus xuất hiện từ khi sinh ra, có thể nhỏ hoặc lớn.

    • A giant congenital nevus may require surgical removal due to cancer risk. (Một nốt ruồi bẩm sinh khổng lồ có thể cần phẫu thuật cắt bỏ nguy ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Nevoid (tính từ): liên quan đến hoặc giống như nevus.

    • The dermatologist noted a nevoid lesion on the patient's back. (Bác sĩ da liễu ghi nhận một tổn thương dạng nevoid trên lưng bệnh nhân.)
  • Nevus flammeus (danh từ): vết bớt đỏ, thường được gọi là "vết bớt rượu vang" (port-wine stain).

    • Nevus flammeus is a type of vascular birthmark. (Nevus flammeus một loại vết bớt mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Birthmark (vết bớt): thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ bất kỳ dấu hiệu nào trên da xuất hiện từ khi sinh ra.

    • She has a small birthmark on her cheek. ( ấy một vết bớt nhỏ trên .)
  • Mole (nốt ruồi): một loại nevus phổ biến, thường các đốm nhỏ, sẫm màu.

    • Most moles are harmless, but some can turn into skin cancer. (Hầu hết nốt ruồi đều vô hại, nhưng một số có thể trở thành ung thư da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to have a nevus removed": cắt bỏ một nốt ruồi (thường lý do thẩm mỹ hoặc y tế).
    • She decided to have the nevus removed for cosmetic reasons. ( ấy quyết định cắt bỏ nốt ruồi lý do thẩm mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a nevus of Ota": một loại nevus sẫm màu xuất hiện trên mặt, thườngvùng mắt , phổ biếnngười châu Á.
    • The nevus of Ota is often treated with laser therapy. (Nevus của Ota thường được điều trị bằng liệu pháp laser.)

Từ chứa "nevus"