nivose

nivose

The farmer checks his fields during the month of Nivose.

Định nghĩa

Danh từ:
- nivose (thường viết hoa: Nivôse) tháng thứ trong Lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 21 tháng 12 đến ngày 19 tháng 1 dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin nivis (tuyết), phản ánh đặc điểm thời tiết mùa đông lạnh giá, nhiều tuyết.
- Trong lịch sử, nivose còn được gọi là "tháng tuyết" (the snowy month).

dụ sử dụng
  • (Lịch Cách mạng thay thế lịch Gregory, nivose đánh dấu đỉnh điểm của mùa đông.)
  • (Trong suốt nivose, vùng nông thôn Pháp thường bị tuyết phủ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi nghiên cứu về Cách mạng Pháp.
  • (Thuật ngữ nivose ngày nay chủ yếu mang tính lịch sử, xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch Cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nivôse (cách viết khác, giữ nguyên dấu mũ trong tiếng Pháp): dạng chính tả gốc tiếng Pháp.
  • Tháng tuyết (bản dịch nghĩa đen): cách gọi mô tả trực tiếp bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng mười hai/tháng một (theo lịch Gregory): trùng với cuối tháng 12 đầu tháng 1.
  • Vendémiaire (tháng đầu tiên của Lịch Cách mạng): một trong mười hai tháng, nhưng khác về thời điểm ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến , đây danh từ riêng chỉ một tháng trong lịch.
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ lịch sử: (tháng tuyết Nivôse), dùng để nhấn mạnh thời tiết mùa đông khắc nghiệt trong Cách mạng Pháp.