new guinea

new guinea

A colorful bird of paradise perches on a branch in the forests of New Guinea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: New Guinea một hòn đảo lớnThái Bình Dương, nằm về phía bắc của Úc. Đây hòn đảo lớn thứ hai trên thế giới (sau Greenland). Phần phía tây của đảo thuộc lãnh thổ Indonesia, còn phần phía đông quốc gia độc lập Papua New Guinea.

dụ sử dụng
  • (New Guinea hòn đảo lớn thứ hai trên thế giới.)
  • (Hòn đảo New Guinea được chia giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Guinea" thường được dùng để chỉ toàn bộ hòn đảo về mặt địa , không phải một quốc gia duy nhất.
  • Khi nói về chính trị, cần phân biệt: Papua New Guinea (quốc gia độc lậpphía đông) Papua hoặc Tây Papua (phần thuộc Indonesia ở phía tây).
Biến thể từ gần giống
  • Papua New Guinea (Danh từ riêng): quốc gia nằmphía đông của đảo New Guinea.
    • Papua New Guinea gained independence in 1975. (Papua New Guinea giành độc lập vào năm 1975.)
  • New Guinean (Tính từ/Danh từ): thuộc về hoặc người dân New Guinea.
    • New Guinean culture is rich and diverse. (Văn hóa New Guinea rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo New Guinea: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "hòn đảo lớn thứ hai thế giới" trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • "The island of New Guinea": hòn đảo New Guinea.
    • The island of New Guinea is home to many unique species. (Hòn đảo New Guinea nơi nhiều loài độc đáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "New Guinea".