news-man
/nju:zmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông tín viên; phóng viên, ký giả, nhà báo: "newsman" chỉ một người đàn ông làm nghề thu thập, viết hoặc phát tin tức cho báo chí, đài phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced newsman reported from the war zone. (Vị thông tín viên kỳ cựu đã tường thuật từ vùng chiến sự.)
- A local newsman interviewed the mayor about the new policy. (Một nhà báo địa phương đã phỏng vấn thị trưởng về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh truyền thông truyền thống (báo in, phát thanh, truyền hình). Trong tiếng Anh hiện đại, các từ trung tính hơn về giới tính như journalist hoặc reporter thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Newswoman (n): nữ phóng viên, nữ nhà báo.
- She was the first newswoman to anchor the evening news. (Bà ấy là nữ phóng viên đầu tiên dẫn chương trình tin tức buổi tối.)
- Journalist (n): nhà báo (từ chung, trung lập về giới tính).
- Reporter (n): phóng viên, người đưa tin.
- Correspondent (n): thông tín viên (thường ở nước ngoài hoặc địa phương).
Từ đồng nghĩa
- Journalist: nhà báo.
- Reporter: phóng viên, người báo tin.
- Correspondent: thông tín viên.
Lưu ý
- "Newsman" là một từ ghép của "news" (tin tức) và "man" (người đàn ông). Nó chủ yếu chỉ nam giới trong nghề báo.
- Từ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại so với các từ trung tính về giới tính.
danh từ
- thông tín viên; phóng viên ký giả, nhà báo
- người bán báo