ngách

  1. bras; ramification
    • Ngách đường
      ramification d'un chemin
    • Ngách sông
      bras une rivière
  2. (anat.) méat; récessus
    • Ngách mũi trên
      méat supérieur
    • Ngách tùng
      récessus pinéal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

ngách
Hầm này có nhiều ngách nhỏ.