ngõng

  1. Tenon-like axis, tenon-like hinge
    • Chữa lại hai cái ngõng cửa
      To repair two tenon-like axis of a rice-mill

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngõng
Cái cửa quay dễ dàng nhờ ngõng cửa được tra vào lỗ.