ngổ

  1. Rash, reckless
    • Tính tình rất ngổ
      To be very reckless. in charater
    • Ăn nói ngổ
      To speak in a reckless manner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngổ
Người lái xe ngổ ngáo vượt ẩu trên đường.