meaningful

/'mi:niɳful/
Học thuật
Thân thiện
meaningful

A teacher gives a meaningful explanation to her students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy ý nghĩa, ý nghĩa: Chỉ một điều đó giá trị, tầm quan trọng hoặc mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hay vô nghĩa.
    • ý định, chủ đích: Chỉ một hành động hoặc lời nói được thực hiện với một mục đích cụ thể đáng suy ngẫm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave me a meaningful look. ( ấy đã trao cho tôi một cái nhìn đầy ý nghĩa.)
    • We need to have a meaningful conversation about our future. (Chúng ta cần một cuộc trò chuyện ý nghĩa về tương lai của chúng ta.)
    • Volunteering provides a meaningful way to help the community. (Hoạt động tình nguyện cung cấp một cách thức ý nghĩa để giúp đỡ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meaningful relationship": mối quan hệ ý nghĩa, sâu sắc.

    • He is looking for a meaningful relationship, not just a casual date. (Anh ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ ý nghĩa, không chỉ một cuộc hẹn tình cờ.)
  • "Meaningful contribution": đóng góp giá trị, ý nghĩa.

    • Her research made a meaningful contribution to the field of science. (Nghiên cứu của ấy đã một đóng góp ý nghĩa vào lĩnh vực khoa học.)
  • "Statistically meaningful": ý nghĩa thống (trong nghiên cứu, phân tích dữ liệu).

    • The difference in results was statistically meaningful. (Sự khác biệt trong kết quả ý nghĩa thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Meaningfully (trạng từ): một cách ý nghĩa.

    • He nodded meaningfully to show he understood. (Anh ấy gật đầu một cách ý nghĩa để thể hiện rằng anh ấy đã hiểu.)
  • Meaningfulness (danh từ): tính chất ý nghĩa.

    • The meaningfulness of his work is recognized by everyone. (Tính chất ý nghĩa trong công việc của anh ấy được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Purposeful: chủ đích, mục đích.
  • Expressive: giàu biểu cảm, ý nghĩa (về mặt biểu đạt).
Từ trái nghĩa
  • Meaningless: vô nghĩa.
  • Pointless: không mục đích, vô ích.
  • Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
meaningful

A teacher gives a meaningful explanation to her students.

tính từ
  1. đầy ý nghĩa, ý nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "meaningful"

Từ có nhắc đến "meaningful"