nghén

Học thuật
Thân thiện
nghén

Cô ấy đang nghén và thèm ăn xoài chua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • các triệu chứng khó chịu khi mới mang thai: "nghén" chỉ hiện tượng người phụ nữ khi mới thai thường cảm thấy buồn nôn, chán ăn, thèm ăn một số món lạ, hoặc những thay đổi về thể chất tâm lý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy đang nghén nên ăn uống rất khó khăn.
    • Mẹ tôi kể rằng khi nghén tôi, chỉ thèm ăn xoài chua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghén ngẩm": (cách nói thân mật, gần gũi) chỉ việc đang trong thời kỳ nghén.

    • Dạo này ấy trông mệt mỏi, hình như đang nghén ngẩm.
  • "ốm nghén": cụm từ phổ biến để chỉ tình trạng mệt mỏi, buồn nôn khi mang thai.

    • Giai đoạn ốm nghén thường xảy ra trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Thèm nghén (cụm từ): chỉ việc thèm ăn những món đặc biệt trong thời kỳ mang thai.

    • ấy nhiều cơn thèm nghén kỳ lạ.
  • Nghén (trong một số ngữ cảnh địa phương) có thể được dùng với nghĩa mở rộng, dụ "nghén học" để chỉ sự ham thích, say mê học tập một cách đột ngột, nhưng cách dùng này không phổ biến mang tính chất von.

Từ đồng nghĩa
  • Ốm nghén: (cụm danh từ) chỉ chung các triệu chứng khó chịu khi mới thai.
  • bầu: (cụm động từ) chỉ trạng thái mang thai, nhưng không nhấn mạnh vào các triệu chứng như "nghén".
Thành ngữ liên quan
  • "Nghén chồng": (cách nói dân gian, ít dùng) chỉ việc người phụ nữ mới lấy chồng những biểu hiện nhớ nhung, quấn quýt.
    • Mới cưới được mấy tháng đã nghén chồng rồi à? (Cách nói von, không liên quan trực tiếp đến mang thai).
nghén

Cô ấy đang nghén và thèm ăn xoài chua.

  1. t. Mới thai: Nghén hai tháng rồi.