Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, )
ngoài trời
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • ở khoảng trống, không có mái che: Chiếu bóng ngoài trời.
Related search result for "ngoài trời"
Comments and discussion on the word "ngoài trời"