ngoắc

  1. Hang (on a hook), hook
    • Ngoắc mồi vào lưỡi câu
      To hook bait on fish-hook
    • Ngoắc áo vào mắc
      To hang one's coat on a hook

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngoắc
Cô ấy ngoắc chiếc áo khoác vào mắc treo tường.