ngãng
Định nghĩa
Động từ (thường dùng trong cấu trúc "ngãng ra"):
- Rút lui, thoái thác, bỏ mặc: "ngãng" chỉ hành động tự tách mình khỏi một công việc, trách nhiệm hoặc mối quan hệ, thường mang ý nghĩa tiêu cực là không muốn tiếp tục hợp tác hoặc tham gia.
- Từ bỏ: Hành động dừng lại, không còn quan tâm hoặc gắn bó với điều gì đó.
Tính từ (hiếm dùng):
- Lãng tai, nghe kém: "ngãng" được dùng như một dạng rút gọn của "nghễnh ngãng", chỉ tình trạng thính giác suy giảm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nó ngãng ra rồi, không muốn hợp tác với chúng ta nữa. (Nó đã rút lui và không còn muốn cùng làm việc với chúng ta.)
- Anh ấy ngãng ra khỏi cuộc họp giữa chừng. (Anh ấy bỏ dở và rời khỏi cuộc họp.)
Tính từ:
- Mắt lòa tai ngãng, ông cụ sống trong thế giới riêng. (Mắt mờ tai kém, ông cụ không còn cảm nhận rõ ràng thế giới xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngãng ra": Cụm động từ chỉ sự rút lui hoặc thoái thác một cách đột ngột, thường gây khó khăn cho người khác.
- Đối tác ngãng ra vào phút chót, khiến dự án đổ bể. (Đối tác bỏ mặc trách nhiệm vào thời điểm cuối, làm hỏng dự án.)
"nghễnh ngãng": Từ ghép chỉ tình trạng lãng tai, nghe không rõ.
- Người già thường nghễnh ngãng, cần nói to hơn. (Người cao tuổi thường nghe kém, cần nói lớn tiếng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ngãng vàng (không phổ biến): Có thể hiểu là hành động rút lui một cách lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.
- Hắn ta ngãng vàng, chẳng làm gì ra hồn. (Hắn ta lười biếng rút lui, không làm được việc gì.)
Nghễnh ngãng (tính từ): Lãng tai, nghe kém — là dạng đầy đủ và phổ biến hơn của "ngãng" (nghĩa thứ hai).
- Bà cụ nghễnh ngãng nên hay hỏi lại. (Bà cụ nghe kém nên thường xuyên hỏi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Thoái thác: Từ chối trách nhiệm hoặc công việc.
- Bỏ mặc: Không quan tâm, để mặc sự việc.
- Rút lui: Tự động rời khỏi một vị trí hoặc hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- Ngãng ra như người dưng nước lã: Hành động bỏ mặc người thân, bạn bè như người xa lạ.
- Sau vụ tranh chấp, anh ta ngãng ra như người dưng nước lã. (Sau vụ cãi vã, anh ta rút lui và đối xử như người xa lạ.)