ngẩng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng lên, đưa lên cao (thường dùng cho đầu hoặc mặt): "ngẩng" chỉ hành động chuyển từ tư thế cúi thấp sang tư thế ngước lên, nhìn về phía trước hoặc lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đầy sao.
- Đứa trẻ ngẩng mặt lên hỏi mẹ với ánh mắt ngây thơ.
- Anh ấy chỉ dám ngẩng mặt lên sau khi lỗi lầm được tha thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngẩng cao đầu": thể hiện sự tự tin, tự hào hoặc không cảm thấy hổ thẹn.
- Với thành tích đó, cô ấy có thể ngẩng cao đầu trước mọi người.
- "không dám ngẩng mặt": biểu thị sự xấu hổ, mặc cảm hoặc cảm giác có lỗi.
- Sau sai lầm, hắn cảm thấy xấu hổ không dám ngẩng mặt nhìn ai.
Biến thể và từ gần giống
- Ngửng: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa tương tự "ngẩng". Ví dụ: .
- Ngước: Nhấn mạnh hơn đến hướng nhìn lên cao. Ví dụ: .
- Cúi: Động từ trái nghĩa, chỉ hành động cúi thấp xuống. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Ngửng: Nâng lên, đưa lên (đầu, mặt).
- Ngước: Hướng mắt nhìn lên phía trên.
Từ trái nghĩa
- Cúi: Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống.
- Gục: Cúi rạp đầu xuống, thường vì mệt mỏi, buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm từ đã nêu ở phần sử dụng nâng cao)
Thành ngữ liên quan
- Ngẩng mặt lên bằng vai bằng lứa: Có địa vị, khả năng ngang hàng với người khác, không phải thấp kém.
- Phải cố gắng học tập để sau này ngẩng mặt lên bằng vai bằng lứa với bạn bè.
- đg. Nh. Ngửng: Ngẩng đầu.