ngón
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trong năm phần kéo dài của bàn tay hoặc bàn chân: Chỉ phần cơ thể riêng biệt, có khớp, tạo thành bàn tay người, bàn chân người hoặc chi của một số động vật.
- Mánh khóe, thủ đoạn riêng: Cách thức, phương pháp đặc biệt, thường mang hàm ý không chính đáng hoặc lừa gạt.
- Kỹ thuật, cách làm khéo léo: Kỹ năng, thao tác tinh tế, điêu luyện khi thực hiện một việc nào đó, thường là trong nghệ thuật hoặc một nghề nghiệp.
Danh từ (thực vật học):
- Một loài cây có chất độc, vị rất đắng: Tên gọi của một loại cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ bộ phận cơ thể):
- Cô ấy bị đứt ở ngón trỏ.
- Con vẹt dùng ngón chân để bám chắc vào cành cây.
Danh từ (chỉ mánh khóe):
- Tên bịp bợm đó có nhiều ngón lừa đảo tinh vi.
- Đừng tin hắn, đó chỉ là một ngón của hắn thôi.
Danh từ (chỉ kỹ thuật):
- Nghe ngón đàn của anh ấy mới biết anh đã luyện tập rất nhiều.
- Ông thợ mộc già có ngón nghề riêng để chạm khắc tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòe đủ ngón": Sử dụng hết mọi thủ đoạn, mánh khóe.
- Hắn ta lòe đủ ngón nhưng cuối cùng vẫn bị bại lộ.
"Ngón tủ": Kỹ thuật, cách làm đặc biệt và hiệu quả nhất mà một người nắm giữ.
- Đây là ngón tủ của nghệ nhân, không phải ai cũng biết.
Biến thể và từ liên quan
Ngón tay: Chỉ riêng phần ngón của bàn tay.
- Cô ấy đeo nhẫn ở ngón tay áp út.
Ngón chân: Chỉ riêng phần ngón của bàn chân.
- Trời lạnh khiến ngón chân tôi cóng lại.
Ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón nhẫn/ngón đeo nhẫn, ngón út: Tên gọi cụ thể cho từng ngón tay.
Ngón đòn: Chiêu thức, đòn thế (thường dùng trong võ thuật hoặc đấu pháp).
- Đối thủ ra một ngón đòn hiểm hóc.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Chiêu (mánh khóe, thủ đoạn):
- Kỹ thuật (cách làm khéo léo):
- Ngón tay (khi nói về bàn tay):
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Thừa ngón, thiếu ngón: Chỉ tình trạng dị tật bẩm sinh ở ngón tay/chân (thừa hoặc thiếu ngón).
- Ngón đàn, ngón võ, ngón bút: Cụm từ chỉ kỹ thuật, kỹ năng đặc thù trong lĩnh vực chơi đàn, võ thuật, viết lách.
- Cụ già biểu diễn ngón võ tuyệt kỹ của môn phái.
- d. Loài cây có chất độc, vị rất đắng.
- d. 1. Một trong năm phần kéo dài của bàn tay người, hoặc của bàn chân người và một số con vật. X. Ngón chân, ngón tay. 2. Mánh khóe riêng: Ngón chơi; Ngón bịp bợm. 3. Cách làm khéo léo một việc, thường là việc nhỏ: Ngón đàn; Ngón võ.