ngon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về thức ăn, đồ uống) Gây cảm giác thích thú, dễ chịu khi ăn hoặc uống, làm cho người ta không thấy chán. Đây là nghĩa phổ biến và cơ bản nhất.
- (Về giấc ngủ) Say và yên giấc, đem lại cảm giác dễ chịu, thoải mái cho cơ thể sau khi thức dậy.
- (Phương ngữ; khẩu ngữ) Giỏi, cừ, đáng khen, đáng phục về một khả năng, hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Về thức ăn, đồ uống:
- Mẹ nấu món canh chua này rất ngon.
- Quả xoài này chín vàng, chắc là ngon lắm.
- Về giấc ngủ:
- Chúc bạn có một giấc ngon!
- Tối qua tôi ngủ rất ngon, sáng nay thấy người khoan khoái.
- Về năng lực, hành động (khẩu ngữ):
- Bài toán khó thế mà nó giải rất ngon.
- Cậu ấy chơi bóng ngon thật!
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngon lành": Nhấn mạnh ý nghĩa ngon miệng hoặc sự thuận lợi, tốt đẹp (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cả nhà cùng nhau ăn một bữa cơm ngon lành.
- Công việc đó xong ngon lành rồi.
- "ngon ơ": Diễn tả một việc gì đó rất dễ dàng, thuận lợi (khẩu ngữ).
- Việc ấy với nó ngon ơ!
- "ngon giấc": Cụm từ trang trọng hơn để chúc hoặc miêu tả một giấc ngủ ngon.
- Chúc mọi người ngon giấc.
Biến thể và từ gần giống
- Ngon miệng (cụm tính từ): Chỉ thức ăn hợp khẩu vị, ăn vào thấy ngon.
- Món ăn này rất ngon miệng.
- Ngon ngọt (tính từ): Thường chỉ vị ngọt dễ chịu; hoặc dùng trong khẩu ngữ với nghĩa trơn tru, suôn sẻ.
- Giọng hát ngon ngọt.
- Công việc tiến hành ngon ngọt.
- Ngon tuyệt / Ngon xuất sắc: Các cụm từ nhấn mạnh mức độ ngon ở cấp cao nhất.
Từ đồng nghĩa
- Thơm ngon: Vừa có mùi thơm vừa có vị ngon.
- Đậm đà: Chỉ vị thức ăn đậm, ngon (thường dùng cho nước dùng, gia vị).
- Hợp khẩu vị: Phù hợp với sở thích ăn uống cá nhân.
- Say giấc (về giấc ngủ): Ngủ say.
Từ trái nghĩa
- Dở: Thức ăn không ngon, khó ăn.
- Tệ: Xấu, kém chất lượng (có thể dùng cho thức ăn hoặc hành động).
- Mất ngủ / Trằn trọc (về giấc ngủ): Không ngủ được hoặc ngủ không yên.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ngon như cơm mẹ nấu: Ví von cái gì đó rất ngon, gợi nhớ hương vị thân thuộc, ấm áp.
- Ăn ngon nói ngọt: Chỉ cách cư xử khéo léo, biết nói những lời dễ nghe và chiều lòng người khác.
- t. 1 (Thức ăn, thức uống) gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán. Món ăn ngon. Rượu ngon. Gạo ngon cơm. 2 (Ngủ) say và yên giấc, đem lại cảm giác dễ chịu cho cơ thể. Ngủ ngon. 3 (ph.; kng.). Giỏi, cừ, đáng khen, đáng phục. Bài toán khó thế mà nó giải rất ngon. Thằng nhỏ chịu đau ngon lắm.