dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ngược

Words Containing "ngược"

đảo ngược
bạo ngược
dịch ngược
dốc ngược
dựng ngược
đẻ ngược
ghen ngược
hà ngược
lật ngược
lộn ngược
mạn ngược
ngang ngược
ngạo ngược
ngổ ngược
ngỗ ngược
ngược đãi
ngược chiều
ngược dân
ngược dòng
ngược lại
ngược mắt
ngược ngạo
ngược đời
ngược xuôi
tai ngược
tàn ngược
trái ngược
xuôi ngược
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...