ngất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Rất cao, cao vút: Dùng để miêu tả một vật có chiều cao vượt trội, gây ấn tượng mạnh về độ cao.
- Rất sang trọng, đắt đỏ (thông tục): Dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ sang trọng, hào nhoáng, thường liên quan đến trang phục hoặc phong cách.
Danh từ (viết tắt: y):
- Tình trạng bất tỉnh: Chỉ trạng thái một người bị ngã lăn ra, mất ý thức tạm thời, thường do thiếu máu lên não hoặc sốc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Tòa nhà chọc trời cao ngất. (Tòa nhà chọc trời cao vút.)
- Cô ấy diện ngất trong bộ váy dạ hội. (Cô ấy mặc rất sang trọng trong bộ váy dạ hội.)
Danh từ:
- Nghe tin dữ, bà cụ lên cơn ngất. (Nghe tin dữ, bà cụ lên cơn bất tỉnh.)
- Anh ta bị ngất xỉu vì kiệt sức. (Anh ta bị ngất xỉu vì kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cao ngất ngưởng": rất cao và có vẻ chênh vênh, không vững.
- Ngọn tháp cổ đứng cao ngất ngưởng trên đồi. (Ngọn tháp cổ đứng rất cao và chênh vênh trên đồi.)
"ngất ngây": trạng thái say mê, mê li đến mức như quên hết xung quanh (thường do cảm xúc, hương thơm...).
- Hương hoa nhài thoang thoảng khiến lòng người ngất ngây. (Hương hoa nhài thoang thoảng khiến lòng người say đắm.)
Biến thể và từ gần giống
Ngất xỉu (động từ): bị ngất, bất tỉnh. Đây là từ ghép phổ biến nhất để diễn tả hành động bị ngất.
- Bệnh nhân ngất xỉu ngay tại phòng chờ. (Bệnh nhân bất tỉnh ngay tại phòng chờ.)
Ngất đi (động từ): ngã lăn ra bất tỉnh.
- Cô ấy ngất đi khi thấy máu. (Cô ấy bất tỉnh khi thấy máu.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (nghĩa "rất cao"): Chót vót, vời vợi.
- Danh từ (nghĩa "bất tỉnh"): Bất tỉnh, hôn mê (mức độ nặng hơn), xỉu.
Các cụm từ liên quan
Lên cơn ngất: bắt đầu rơi vào trạng thái bất tỉnh.
- Bà lão lên cơn ngất giữa chợ. (Bà lão bắt đầu bất tỉnh giữa chợ.)
Tỉnh lại sau cơn ngất: trở lại trạng thái có ý thức sau khi bị ngất.
- May mà anh ấy tỉnh lại sau cơn ngất. (May mà anh ấy tỉnh lại sau cơn bất tỉnh.)
Thành ngữ liên quan
Cao ngất trời xanh: cực kỳ cao, cao đến mức tận trời xanh (dùng để ví von, nhấn mạnh).
- Ước mơ của cậu ấy cao ngất trời xanh. (Ước mơ của cậu ấy cao vời vợi.)
Ngất trên ngưởng dưới: (ít dùng) diễn tả trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không hoàn toàn ý thức.
- Sau cú va chạm, anh ta nằm đó ngất trên ngưởng dưới. (Sau cú va chạm, anh ta nằm đó trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.)
- ph. 1. Nói cao lắm: Núi cao ngất. 2. Rất sang (thtục): Diện ngất.
- (y) d. Tình trạng người ngã lăn ra, không biết gì vì các mạch máu trong óc thiếu máu.