ngốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng bức, ngột ngạt, bí hơi: Dùng để miêu tả không khí trong một không gian kín trở nên nóng và khó thở, thường do đông người hoặc thiếu sự lưu thông.
- Thèm thuồng, háo hức, tham lam: Dùng để miêu tả sự khao khát, ham muốn mãnh liệt một cách thái quá đối với thứ gì đó, đặc biệt là của cải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa nóng bức, ngột ngạt):
- Gian phòng đông người trở nên ngốt. (Căn phòng đông người trở nên ngột ngạt.)
- Trời nắng nóng, ngồi trong xe hơi đóng kín cửa thấy ngốt quá. (Trời nắng nóng, ngồi trong xe ô tô đóng kín cửa thấy ngột ngạt quá.)
Tính từ (nghĩa thèm thuồng, háo hức):
- Hắn ta có cái tính ngốt của. (Hắn ta có cái tính tham lam của cải.)
- Đừng có ngốt đồ của người khác. (Đừng có thèm thuồng đồ của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngốt lên": trở nên ngột ngạt, nóng bức lên.
- Phòng họp đông người, chẳng mấy chốc đã ngốt lên. (Phòng họp đông người, chẳng mấy chốc đã trở nên ngột ngạt.)
"ngốt ngạt": (từ ghép, nhấn mạnh) rất ngột ngạt, khó chịu.
- Thời tiết oi bức khiến không khí trong nhà ngốt ngạt. (Thời tiết oi bức khiến không khí trong nhà rất ngột ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
Ngột ngạt (tính từ): Nghĩa tương tự và phổ biến hơn "ngốt" (nghĩa 1), chỉ sự bí bách, khó thở vì nóng và thiếu không khí.
- Cảm giác ngột ngạt trước giông bão. (Cảm giác ngột ngạt trước cơn giông.)
Thèm thuồng (tính từ): Gần nghĩa với "ngốt" (nghĩa 2), chỉ sự ham muốn, thèm khát.
- Nhìn mâm cơm mà thèm thuồng. (Nhìn mâm cơm mà thèm thuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (nóng bức, ngột ngạt): Bí bách, oi ả, nóng nực.
- Nghĩa 2 (thèm thuồng, háo hức): Tham lam, ham hố, khao khát, cuồng nhiệt (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1 (nóng bức, ngột ngạt): Thoáng mát, mát mẻ, dễ chịu, trong lành.
- Nghĩa 2 (thèm thuồng, háo hức): Thờ ơ, lãnh đạm, không ham muốn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngốt" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn chương hoặc lối nói cổ. Ở nghĩa thứ nhất, "ngột ngạt" phổ biến hơn. Ở nghĩa thứ hai, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai sự tham lam.
- ph, t. 1. Phát nóng lên và bí hơi: Gian phòng đông ngốt. 2. Thèm thuồng, háo hức: Ngốt của.