ngần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chừng mực, có giới hạn: "Ngần" diễn tả một mức độ, số lượng hoặc phạm vi được xác định, không vượt quá một giới hạn nào đó.
- Trắng, sáng trắng (trong từ ghép "trắng ngần"): Khi kết hợp với từ "trắng", "ngần" nhấn mạnh màu trắng sáng, tinh khiết.
Phó từ:
- Chỉ một số lượng, một mức độ nhất định: "Ngần" được dùng để chỉ một đại lượng cụ thể nào đó, thường đi kèm với các từ chỉ định như "này", "ấy", "nọ".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ăn tiêu có ngần thì mới để dành được. (Chi tiêu có chừng mực thì mới để dành được.)
- Bức tường quét vôi trắng ngần. (Bức tường quét vôi trắng sáng.)
Phó từ:
- Tôi chỉ đọc ngần này trang sách thôi. (Tôi chỉ đọc chừng này trang sách thôi.)
- Cho vào nồi canh ngần ấy muối là vừa ăn. (Cho vào nồi canh chừng ấy muối là vừa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có ngần": có mức độ, có giới hạn, biết tiết chế.
- Sống ở đời, biết đủ và có ngần thì tâm mới an. (Sống ở đời, biết đủ và có chừng mực thì tâm mới an.)
"ngần ấy" / "ngần này": dùng để chỉ một lượng, một số cụ thể đang được nhắc đến hoặc chỉ ra.
- Anh làm được ngần ấy việc trong một ngày thật đáng nể. (Anh làm được chừng ấy việc trong một ngày thật đáng nể.)
Biến thể và từ gần giống
Trắng ngần (tính từ): trắng sáng, trắng tinh.
- Cánh đồng hoa bông trắng ngần trong nắng sớm. (Cánh đồng hoa bông trắng tinh trong nắng sớm.)
Ngần ngừ (động từ): do dự, chần chừ, không dứt khoát. (Lưu ý: Đây là một từ ghép khác với nghĩa của "ngần" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Chừng mực (danh từ/tính từ): mức độ vừa phải, có điều độ.
- Mức (danh từ): giới hạn, độ.
Từ trái nghĩa
- Vô độ: không có chừng mực, quá độ.
- Thừa thãi: nhiều hơn mức cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- Ăn có ngần, ở có chừng: Thành ngữ khuyên sống nên có chừng mực, điều độ trong cả ăn uống, chi tiêu và cách ở đời.
- Cụ dạy con cháu phải biết "ăn có ngần, ở có chừng". (Cụ dạy con cháu phải biết sống có chừng mực, điều độ.)
- d. 1. Chừng mực: Ăn tiêu có ngần. 2. Một số, một lượng: Đọc ngần này trang sách; Cho ngần ấy muối.